Anh Viet Hoa Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH VIệT HOA

69
进口笔数
15
出口笔数
$3.52M
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-01
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $85.2K · 2 笔出口 $664 · 1 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $94.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $204.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $85.2K · 2 笔出口 $664 · 1 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $101.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $94.4K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $139.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $204.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $115.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313915485
企查查编码QVN2MTANAR
成立日期2016-07-14
联系地址Tòa nhà Văn phòng City Gate Towers, Tầng 4, 15 Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH VIỆT HOA
企业英文名称ANH VIET HOA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số T10-02-B, Tầng 10, Tòa nhà Văn phòng City Gate Towers, 15 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02862985565
邮箱anhviethoaxnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
401019加强橡胶带
845390皮革机械零件
680520纸基研磨料
680422陶瓷磨轮
902519非液体温度计
731582焊接钢链
401699其他硫化橡胶制品
481099无机涂布纸
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
401019加强橡胶带
531100其他植物纤维织物
680410磨石
740710精炼铜条
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$3.51M
中国台湾2$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinjiang Mingde Shunjie Import & Export Trade Co., Ltd.中国29$1.86M其他机器刀具、陶瓷磨轮
JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国13$619.1K其他机器刀具、加强橡胶带
Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$400.3K玻璃模具、钨丝
Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$371.6K纸基研磨料、皮革机械零件
Will Trade International Ltd.中国2$123.2K钢铁丝制品、980200
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国5$101.5K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Dongguan OtaI Special Steel Ltd.中国1$20.0K热轧合金钢板、合金钢棒材
Jinjiang Mingde Shunjie Import & Export Trade Co., Ltd.加拿大1$16.1K皮革机械零件
Tinwei Co. Ltd.中国台湾2$15.1K非合金钢棒材、无缝钢管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南15$27.2K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非液体温度计JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$16.3K
2026-04-21非液体温度计JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$16.3K
2026-04-13非液体温度计JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$25.6K
2026-04-13喷枪JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$17.2K
2026-04-13喷枪JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$17.2K
2026-04-13非液体温度计JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$25.6K
2026-03-27纺织传送带JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$2.5K
2026-03-27其他电气开关JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$141
2026-03-27其他机器刀具JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$93
2026-03-27其他机器刀具JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$528

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-01其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$185
2024-04-01其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$648
2024-04-01其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$322
2024-04-01其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$322
2024-03-11其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$3.0K
2024-02-24其他硫化橡胶制品Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$2.0K
2023-12-18精炼铜条Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$664
2023-11-21其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$746
2023-11-21其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$746
2023-11-21其他机器刀具Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南$796

相关企业 · 同类产品

Anh Viet Hoa Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →