Anh Viet Hoa Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH VIệT HOA
69
进口笔数
15
出口笔数
$3.52M
进口金额
$27.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-04-01
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313915485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MTANAR |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Tòa nhà Văn phòng City Gate Towers, Tầng 4, 15 Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH VIỆT HOA |
| 企业英文名称 | ANH VIET HOA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số T10-02-B, Tầng 10, Tòa nhà Văn phòng City Gate Towers, 15 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02862985565 |
| 邮箱 | anhviethoaxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 680410 | 磨石 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $3.51M |
| 中国台湾 | 2 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Mingde Shunjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.86M | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 13 | $619.1K | 其他机器刀具、加强橡胶带 |
| Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $400.3K | 玻璃模具、钨丝 |
| Shanghai Fengyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $371.6K | 纸基研磨料、皮革机械零件 |
| Will Trade International Ltd. | 中国 | 2 | $123.2K | 钢铁丝制品、980200 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.5K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan OtaI Special Steel Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Jinjiang Mingde Shunjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.1K | 皮革机械零件 |
| Tinwei Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $15.1K | 非合金钢棒材、无缝钢管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.2K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非液体温度计 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 非液体温度计 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-13 | 喷枪 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 喷枪 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 非液体温度计 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $25.6K |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $141 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-27 | 其他机器刀具 | JINJIANG MINGDE SHUNJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $528 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2024-04-01 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $648 |
| 2024-04-01 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2024-04-01 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2024-03-11 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2024-02-24 | 其他硫化橡胶制品 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-18 | 精炼铜条 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $664 |
| 2023-11-21 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2023-11-21 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $746 |
| 2023-11-21 | 其他机器刀具 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $796 |