Anh Em Machine Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Cơ GIớI ANH EM
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702632333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSF1J37 |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1297, Tờ Bản Đồ số 18, Đường Xa Lộ Hà Nội, Khu Phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CƠ GIỚI ANH EM |
| 企业英文名称 | ANH EM MACHINE EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84918881567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kabushiki Kaisha Kasugai Boeki | 日本 | 2 | $10.5K | 18-37千瓦拖拉机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $1.1K |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $711 |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $1.1K |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $711 |
| 2023-07-25 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $995 |
| 2023-07-08 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $1.2K |
| 2023-07-08 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $2.3K |
| 2023-07-08 | 其他机械铲 | KABUSHIKI KAISHA KASUGAI BOUEKI | 日本 | $2.3K |