Dieu Hien
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700721820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXEQUH0 |
| 成立日期 | 2006-06-15 |
| 联系地址 | Số 30/14 khu phố 3, đường Thống Nhất, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆU HIỀN |
| 企业英文名称 | DIEU HIEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30/14 Đường Thống Nhất, Ấp Cây Vừng, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84913709075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.3K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| CYL Express & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $198 | 女式纺织套装、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-02 | 其他材料床垫 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-11 | OTHER FOR FLOOR COVERING CAR FLOOR MATS | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-06-24 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $6 |
| 2024-06-24 | 熏制虾类 | — | 越南 | $127 |
| 2024-06-24 | 非棉田径服 | — | 越南 | $55 |
| 2024-05-27 | 熏制虾类 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-05-27 | 棉针织T恤 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-27 | 其他食品制剂 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-05-27 | 其他果仁制品 | MKC SERVICES CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-05-13 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $15 |