Mery Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế 2M
23
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316957941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7DQKUH |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | 109/71H Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ 2M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/13 Thạnh Xuân 22, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909960722 |
| 邮箱 | ketoanmery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $48.3K |
| 韩国 | 5 | $15.2K |
| 英国 | 3 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rockthanh Industry Ltd. | 中国 | 8 | $39.4K | 硫化橡胶服装、其他眼镜 |
| Protecx Medical Ltd | 英国 | 3 | $12.9K | 其他女式纺织服装、其他眼镜 |
| CWorld Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.7K | 女式纺织服装、硫化橡胶服装 |
| Jiangsu Guofa Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 0.2毫米以上铅板、加工玻璃 |
| BMK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.5K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Jiaxing Greatmicro Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.2K | 医用家具、其他钢铁制品 |
| Guofa Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | X射线装置及零件、无丝玻璃片 |
| ARI Medical Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $505 | 其他医疗器具、医用消毒器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $441 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $176 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 其他服装配件 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $528 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $688 |
| 2026-01-19 | 女式纺织服装 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-01-19 | 其他服装配件 | CWORLD CO LTD | 韩国 | $66 |