ZT Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZT TECH VIệT NAM
38
进口笔数
18
出口笔数
$2.71M
进口金额
$542.3K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-05-30
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0E0J63 |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZT TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZT TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Dabaco, Thôn Hộ Vệ, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0967856522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.61M |
| 越南 | 7 | $47.1K |
| 日本 | 3 | $29.3K |
| 韩国 | 3 | $19.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $192 |
| 印度尼西亚 | 1 | $22 |
| 菲律宾 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $316.1K |
| 越南 | 14 | $226.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Guangsen International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.72M | 弹性针织布、毛圈织物 |
| Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $632.1K | 电力控制板、弹性针织布 |
| Guangzhou Lufu E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $90.8K | 印刷电路、铝废料 |
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 8477机器零件、注塑机 |
| Raotech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 数控金属成形机、硬质材料加工中心 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $252.5K | 其他功能机器、信号发生器 |
| LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $106.6K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 包装机械、其他光学测量仪 |
| Infovision Optoelectronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $63.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Panel Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.2K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-12 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Zhuocheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 非办公金属家具 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-05-30 | 其他钢铁制品 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-05-30 | 铅酸蓄电池 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.6K |
| 2026-05-30 | 其他塑料制品 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-05-30 | 通信设备 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-05-30 | 非磁带视频设备 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-05-30 | 存储单元 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-30 | 钳子镊子 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-05-30 | 静止变流器 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-05-30 | 绝缘电线 | LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |