Hoang Long HL Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG LONG HL
21
进口笔数
0
出口笔数
$86.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703115673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MXW603 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | 5B/4A đường Nguyễn Du, khu phố bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG LONG HL |
| 企业英文名称 | HOANG LONG HL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5B/4A đường Nguyễn Du, khu phố bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84775263738 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $86.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 21 | $86.1K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-08 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-08 | 染色人造纤维织物 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-08 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-11-08 | 染色合成针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-11-08 | 染色合成针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $83 |
| 2024-11-08 | 染色合成针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $589 |
| 2024-11-08 | 染色棉针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-11-08 | 弹性针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $111 |
| 2024-11-08 | 染色合成针织布 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $28 |