Hoang Phuong Construction Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư XâY DựNG HOàNG PHươNG

49
进口笔数
0
出口笔数
$338.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2902142616
企查查编码QVN4GUBFKY
成立日期2022-07-05
联系地址Xóm 3, Xã Thuần Trung, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHƯƠNG
企业英文名称HOANG PHUONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84987408331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度49$338.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd.印度25$172.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度10$105.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Export印度8$34.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Bharat Stones印度3$15.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Shri Nakoda Granites印度2$7.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度1$3.8K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$6.1K
2026-04-11花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$2.9K
2026-04-11花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$2.9K
2026-04-11花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$6.1K
2026-04-09花岗岩制品KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD印度$5.7K
2026-04-09花岗岩制品KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD印度$5.7K
2026-04-09花岗岩制品KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD印度$9.2K
2026-04-09花岗岩制品KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD印度$9.2K
2026-03-27花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.9K
2026-03-27花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$4.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phuong Construction Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →