Hoang Phuong Construction Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư XâY DựNG HOàNG PHươNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$338.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902142616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GUBFKY |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Xóm 3, Xã Thuần Trung, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG PHUONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84987408331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 49 | $338.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuiper Exports & Imports Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $172.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 10 | $105.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 8 | $34.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 3 | $15.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 2 | $7.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 1 | $3.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-11 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2026-04-09 | 花岗岩制品 | KUIPER EXPORTS & IMPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2026-03-27 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |