THANH AN VIETNAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế THàNH AN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$111.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110240759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3X1RBX |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Khu Tái định cư – Xứ đồng Bờ Lờ, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THÀNH AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THANH AN VIETNAM INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tái định cư – Xứ đồng Bờ Lờ, Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0927411111 |
| 邮箱 | minhphathoadondt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $111.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VANDAPAC CO LTD | 尼日利亚 | 6 | $91.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | 1 | $20.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 车身零件 | VANDAPAC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2025-06-24 | 车身零件 | VANDAPAC CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-08-16 | 车身零件 | VANDAPAC CO LTD | 泰国 | $6.7K |
| 2024-08-16 | 车身零件 | VANDAPAC CO LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2024-06-14 | 教学演示仪器 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |
| 2024-06-14 | 其他纺织制品 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |
| 2024-06-14 | 婴儿化纤针织品 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |
| 2024-06-14 | 商业广告材料 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |
| 2024-06-14 | 真空瓶及零件 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |
| 2024-06-14 | 非塑编纤维袋 | MOUNTAIN TOP (THAILAND) LTD | 泰国 | $0 |