H Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN H-GROUP
37
进口笔数
4
出口笔数
$178.0K
进口金额
$130
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-12-07
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104929903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHX1NA8 |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 942, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN H-GROUP |
| 企业英文名称 | H-GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 942, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842485822159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $114.0K |
| 美国 | 18 | $52.3K |
| 德国 | 3 | $7.6K |
| 意大利 | 3 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NBE International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $109.6K | 其他电气开关、1000伏以下保险丝 |
| Dakota Ultrasonics Co. | 美国 | 9 | $34.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Hand Schmidt & Co. GmbH | 德国 | 5 | $15.0K | 其他测量仪器 |
| Electromatic Equipment Co. Inc. | 英国 | 1 | $5.6K | 非金属测试机、速度表转速表 |
| Riels Instruments S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.3K | 液体流量计、压力测量仪 |
| EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Tensitron | 美国 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器、金属测试机 |
| Youtumei Automotive (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 柴油机零件、减压阀 |
| 1049bb89042cde7901bbaa281d42af61 | 2 | $1.5K | ||
| NDT Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $966 | 其他测量仪器、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1049bb89042cde7901bbaa281d42af61 | 3 | $100 | ||
| Dakota Ultrasonics Co. | 美国 | 1 | $30 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | NBE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | NBE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-20 | 其他测量仪器 | AVERY WEIGH-TRONIX LLC | 美国 | $708 |
| 2025-11-19 | 其他测量仪器 | EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-19 | 测量仪器零件 | EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-19 | 通信设备零件 | EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2025-10-20 | 测量仪器零件 | YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-10-20 | 测量仪器零件 | YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-10-20 | 测量仪器零件 | YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-10-20 | 测量仪器零件 | YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD | 中国 | $135 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-07 | 其他测量仪器 | AVERY WEIGH TRONIX LLC | 美国 | $20 |
| 2025-08-13 | 其他测量仪器 | DAKOTA ULTRASONICS CO | 美国 | $30 |
| 2025-04-16 | 其他测量仪器 | AVERY WEIGH TRONIX LLC | 美国 | $40 |
| 2025-03-30 | 其他测量仪器 | AVERY WEIGH TRONIX LLC | 美国 | $40 |