H Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN H-GROUP

37
进口笔数
4
出口笔数
$178.0K
进口金额
$130
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-12-07
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $40 · 1 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $30 · 1 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2026-01进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2025-04进口 $40 · 1 笔出口 $40 · 1 笔2025-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.3K · 2 笔出口 $30 · 1 笔2025-09进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2026-01进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104929903
企查查编码QVNDHX1NA8
成立日期2010-10-01
联系地址Số 12, ngõ 942, đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN H-GROUP
企业英文名称H-GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12, ngõ 942, đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842485822159
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
902610液体流量计
401699其他硫化橡胶制品
842290机械零件
851779通信设备零件
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$114.0K
美国18$52.3K
德国3$7.6K
意大利3$2.5K
英国1$1.5K
中国台湾2$159

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$130

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NBE International Pte. Ltd.新加坡6$109.6K其他电气开关、1000伏以下保险丝
Dakota Ultrasonics Co.美国9$34.3K其他测量仪器、测量仪器零件
Hand Schmidt & Co. GmbH德国5$15.0K其他测量仪器
Electromatic Equipment Co. Inc.英国1$5.6K非金属测试机、速度表转速表
Riels Instruments S.r.l.意大利2$2.3K液体流量计、压力测量仪
EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD中国香港1$2.0K金属测试机、非金属测试机
Tensitron美国1$1.8K其他测量仪器、金属测试机
Youtumei Automotive (HK) Co., Ltd.中国2$1.8K柴油机零件、减压阀
1049bb89042cde7901bbaa281d42af612$1.5K
NDT Instruments Pte. Ltd.新加坡2$966其他测量仪器、分析仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
1049bb89042cde7901bbaa281d42af613$100
Dakota Ultrasonics Co.美国1$30其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他电路开关装置NBE INTERNATIONAL PTE LTD中国$10.9K
2026-03-31其他电路开关装置NBE INTERNATIONAL PTE LTD中国$23.5K
2026-01-20其他测量仪器AVERY WEIGH-TRONIX LLC美国$708
2025-11-19其他测量仪器EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD中国$1.9K
2025-11-19测量仪器零件EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD中国$80
2025-11-19通信设备零件EBPU ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (ZHEJIANG) CO LTD中国$22
2025-10-20测量仪器零件YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD中国$105
2025-10-20测量仪器零件YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD中国$65
2025-10-20测量仪器零件YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD中国$41
2025-10-20测量仪器零件YOUTUMEI AUTOMOTIVE (HK) CO LTD中国$135

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-07其他测量仪器AVERY WEIGH TRONIX LLC美国$20
2025-08-13其他测量仪器DAKOTA ULTRASONICS CO美国$30
2025-04-16其他测量仪器AVERY WEIGH TRONIX LLC美国$40
2025-03-30其他测量仪器AVERY WEIGH TRONIX LLC美国$40

相关企业 · 同类产品

H Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →