Minh An Equipment Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị MINH AN
17
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316239203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC68D77X |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN EQUIPMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84373878979 |
| 邮箱 | info@giaiphapminhan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $113.3K |
| 意大利 | 1 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国香港 | 2 | $47.9K | 电力控制板、电热器具零件 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 1 | $25.6K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国香港 | 4 | $24.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Zhongshan Micci Electronic Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.3K | 钢化安全玻璃、其他风扇 |
| Unifit Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 光伏电池、阀门龙头 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| SHENZHEN YINGHU CHUANGZHAN TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $2.7K | 钢化安全玻璃、钢铁制非电器零件 |
| Guangdong Ouso Kitchen & Bathroom Fittings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $886 | 钢铁卫浴器具、其他塑料洁具 |
| Guangzhou Bochang Catering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 热饮食品加热设备、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | UNIFIT INDUSTRIAL SUPPLY CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $113 |
| 2026-04-02 | 其他测量仪器 | ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-02 | 电热器具零件 | ZHONGSHAN MICCI ELECTRONIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $720 |