Dung Phat 68 LS One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DũNG PHáT 68 - LS

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$342.2K
出口金额
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.4K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号4900888152
企查查编码QVN15BQURC
成立日期2022-06-23
联系地址Thôn Lũng Vài, Xã Bắc Hùng, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV DŨNG PHÁT 68 - LS
企业英文名称DUNG PHAT 68 - LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lũng Vài, Xã Sầm, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84942658888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚19$184.7K
中国30$157.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚17$164.8K非针叶燃料木片
Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd.中国23$141.7K非针叶燃料木片
Nanning Xiaofei International Trade Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$11.2K非针叶燃料木片
Chongzuo Lee & Man Pulp Mfg. Ltd.中国5$10.7K非针叶燃料木片
Guangxi Ruike Trading Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$8.7K非针叶燃料木片
Guangxi Ruike Trading Co., Ltd.中国2$5.1K非针叶燃料木片

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07非针叶燃料木片CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD中国$2.0K
2025-07-07非针叶燃料木片CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD中国$2.2K
2025-06-29非针叶燃料木片CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD中国$2.2K
2025-06-29非针叶燃料木片CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD中国$2.2K
2025-06-26非针叶燃料木片CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD中国$2.1K
2025-05-06非针叶燃料木片GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-05-06非针叶燃料木片GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-04-10非针叶燃料木片GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD巴布亚新几内亚$8.7K
2025-03-14非针叶燃料木片GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$6.9K
2025-03-13非针叶燃料木片GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD巴布亚新几内亚$6.9K

相关企业 · 同类产品

Dung Phat 68 LS One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →