Dung Phat 68 LS One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DũNG PHáT 68 - LS
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$342.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15BQURC |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Vài, Xã Bắc Hùng, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DŨNG PHÁT 68 - LS |
| 企业英文名称 | DUNG PHAT 68 - LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Vài, Xã Sầm, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84942658888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 19 | $184.7K |
| 中国 | 30 | $157.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 17 | $164.8K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Chongyong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $141.7K | 非针叶燃料木片 |
| Nanning Xiaofei International Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $11.2K | 非针叶燃料木片 |
| Chongzuo Lee & Man Pulp Mfg. Ltd. | 中国 | 5 | $10.7K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Ruike Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $8.7K | 非针叶燃料木片 |
| Guangxi Ruike Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-07 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-29 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-29 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-26 | 非针叶燃料木片 | CHONGZUO LEE & MAN PULP MFG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-06 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-05-06 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-10 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI RUIKE TRADING CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $8.7K |
| 2025-03-14 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.9K |
| 2025-03-13 | 非针叶燃料木片 | GUANGXI CHONGYONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $6.9K |