Yen My Services Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ YếN MY
6
进口笔数
2
出口笔数
$79.1K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317535406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23QR78B |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | 256/31 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YẾN MY |
| 企业英文名称 | YEN MY SERVICES TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/31 Đường Liên Khu 4-5, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84901793279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $75.4K |
| 英国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kano Laboratories LLC | 美国 | 3 | $56.1K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Super Lube | 美国 | 2 | $19.2K | 其他润滑剂 |
| HYLOMAR LIMITED | 1 | $3.8K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $334 |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $478 |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $244 |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $511 |
| 2026-03-18 | 其他润滑剂 | KANO LABORATORIES LLC. | 美国 | $1.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-19 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.7K |