Men Chuen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,082 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MEN - CHUEN Việt Nam

200
进口笔数
10,082
出口笔数
$10.19M
进口金额
$136.15M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
261
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.72M · 113 笔2023-09进口 $75.9K · 5 笔出口 $3.40M · 249 笔2023-10进口 $400.9K · 9 笔出口 $3.21M · 276 笔2023-11进口 $785.5K · 11 笔出口 $3.04M · 186 笔2023-12进口 $186.7K · 7 笔出口 $2.47M · 192 笔2024-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $3.61M · 230 笔2024-02进口 $941 · 3 笔出口 $2.41M · 165 笔2024-03进口 $114.6K · 3 笔出口 $3.12M · 291 笔2024-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $2.39M · 174 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.94M · 260 笔2024-06进口 $1.44M · 9 笔出口 $2.57M · 282 笔2024-07进口 $111.7K · 7 笔出口 $2.93M · 242 笔2024-08进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.08M · 310 笔2024-09进口 $76.2K · 2 笔出口 $2.47M · 286 笔2024-10进口 $227.1K · 8 笔出口 $2.64M · 330 笔2024-11进口 $460.7K · 8 笔出口 $2.46M · 264 笔2024-12进口 $332.5K · 5 笔出口 $4.25M · 285 笔2025-01进口 $135.5K · 5 笔出口 $5.52M · 290 笔2025-02进口 $259.2K · 6 笔出口 $6.28M · 327 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $5.93M · 326 笔2025-04进口 $590.5K · 6 笔出口 $4.19M · 238 笔2025-05进口 $359.8K · 6 笔出口 $2.39M · 200 笔2025-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.12M · 198 笔2025-07进口 $359.8K · 6 笔出口 $3.52M · 242 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $4.82M · 249 笔2025-09进口 $159.7K · 6 笔出口 $4.58M · 279 笔2025-10进口 $270.7K · 8 笔出口 $5.08M · 294 笔2025-11进口 $622.1K · 3 笔出口 $3.43M · 217 笔2025-12进口 $205.7K · 3 笔出口 $4.08M · 299 笔2026-01进口 $411.4K · 11 笔出口 $4.05M · 342 笔2026-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $2.47M · 242 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 402 笔2026-04进口 $344.6K · 6 笔出口 $2.17M · 266 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.72M · 113 笔2023-09进口 $75.9K · 5 笔出口 $3.40M · 249 笔2023-10进口 $400.9K · 9 笔出口 $3.21M · 276 笔2023-11进口 $785.5K · 11 笔出口 $3.04M · 186 笔2023-12进口 $186.7K · 7 笔出口 $2.47M · 192 笔2024-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $3.61M · 230 笔2024-02进口 $941 · 3 笔出口 $2.41M · 165 笔2024-03进口 $114.6K · 3 笔出口 $3.12M · 291 笔2024-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $2.39M · 174 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.94M · 260 笔2024-06进口 $1.44M · 9 笔出口 $2.57M · 282 笔2024-07进口 $111.7K · 7 笔出口 $2.93M · 242 笔2024-08进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.08M · 310 笔2024-09进口 $76.2K · 2 笔出口 $2.47M · 286 笔2024-10进口 $227.1K · 8 笔出口 $2.64M · 330 笔2024-11进口 $460.7K · 8 笔出口 $2.46M · 264 笔2024-12进口 $332.5K · 5 笔出口 $4.25M · 285 笔2025-01进口 $135.5K · 5 笔出口 $5.52M · 290 笔2025-02进口 $259.2K · 6 笔出口 $6.28M · 327 笔2025-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $5.93M · 326 笔2025-04进口 $590.5K · 6 笔出口 $4.19M · 238 笔2025-05进口 $359.8K · 6 笔出口 $2.39M · 200 笔2025-06进口 $4.7K · 3 笔出口 $2.12M · 198 笔2025-07进口 $359.8K · 6 笔出口 $3.52M · 242 笔2025-08进口 $29.9K · 1 笔出口 $4.82M · 249 笔2025-09进口 $159.7K · 6 笔出口 $4.58M · 279 笔2025-10进口 $270.7K · 8 笔出口 $5.08M · 294 笔2025-11进口 $622.1K · 3 笔出口 $3.43M · 217 笔2025-12进口 $205.7K · 3 笔出口 $4.08M · 299 笔2026-01进口 $411.4K · 11 笔出口 $4.05M · 342 笔2026-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $2.47M · 242 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 402 笔2026-04进口 $344.6K · 6 笔出口 $2.17M · 266 笔

工商档案

企业注册号3603076036
企查查编码QVNP5362C1
成立日期2013-09-11
联系地址Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEN-CHUEN VIỆT NAM
企业英文名称MEN-CHUEN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围Chi tiết ngành nghề của mã ngành 4791: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa như sau: - Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ; - Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ; - Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05; - Vải có tạo vòng lông, kể cả các loại vải "vòng lông dài" và vải khăn lông, dệt kim hoặc móc; - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ các loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04. - Vải dệt kim hoặc móc khác. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, áo váy (dress), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai. - Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12. - Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, áo váy dài, váy, chân váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc . - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Áo khoác ngắn (blouses), áo sơ mi và áo sơ mi phỏng kiểu nam dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc. - Quần lót, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc - Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc. - Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc. - Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc. - Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc. - Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Gi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842518966868
邮箱service@mcvn.mds-intl.com
传真+842518966969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,088.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
600631合成针织布
540247聚酯单丝纱
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600536合成经编织物
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
845140洗漂染机
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600410弹性针织布
600634印花合成针织布
600690其他针织布
611790针织服装零件
600539印花合成经编织物
591190其他工业用纺织品
580410网眼薄纱织物
600536合成经编织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾87$5.42M
中国79$2.86M
日本3$583.1K
德国3$240.7K
越南19$213.4K
韩国2$73.2K
法国1$17.7K
土耳其1$10.8K
马来西亚4$10.0K
泰国2$923

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,289$77.58M
柬埔寨1,920$27.36M
泰国1,298$16.17M
印度尼西亚1,010$5.28M
巴基斯坦219$2.25M
缅甸124$1.74M
中国303$1.50M
印度139$790.4K
中国台湾30$773.5K
马来西亚122$528.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾65$4.45M染色合成针织布、染色合成经编织物
G.A. Resources Ltd.中国35$1.67M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
LK & LH CO LTD中国台湾3$842.4K8451机器零件、静止变流器
Zhejiang Jiaren New Materials Co., Ltd.中国16$505.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Zen-Fa Fiber Co., Ltd.中国7$445.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd.越南3$119.0K电力控制板、纺织物处理机
LOGIC ART AUTOMATION CO.,LTD中国台湾5$45.2K阀门龙头、电力控制板
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡5$30.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Star Fashion Co., Ltd.越南5$29.7K非棉针织背心、女式合成纤维裤
Crescent Links (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$11.0K化纤男衬衫、女式针织衬衫

下游采购商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡586$14.01M染色合成针织布、弹性针织布
South Island Garment Sdn. Bhd.马来西亚407$11.83M男式化纤裤、女式化纤裤
Nice Apparel Co., Ltd.泰国578$9.16M染色合成针织布、窄幅弹性织物
KKN Apparel Co., Ltd.越南481$8.71M染色合成针织布、聚酯机织物
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南383$7.66M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Alliance One Garment Co., Ltd.越南380$7.62M染色合成针织布、针织服装零件
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南304$5.91M非玻璃化转印纸、染色合成针织布
Sintex International Ltd.柬埔寨345$5.10M染色合成针织布、其他拉链
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡315$1.99M染色棉针织布、弹性针织布
Apparel One Indonesia印度尼西亚274$1.20M聚酯机织物、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24合成针织布MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾$74.8K
2026-04-24合成针织布MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾$74.8K
2026-04-17变形聚酯单丝纱ZHEJIANG JIAREN NEW MATERIALS CO LTD中国$41.2K
2026-04-17变形聚酯单丝纱ZHEJIANG JIAREN NEW MATERIALS CO LTD中国$41.2K
2026-04-15变形聚酯单丝纱CHANGZHOU MAYSHINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-15变形聚酯单丝纱CHANGZHOU MAYSHINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-13合成针织布MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾$34.3K
2026-04-13合成针织布MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD中国台湾$34.3K
2026-04-09变形聚酯单丝纱TORAY INTERNATIONAL INC中国$16.9K
2026-04-09变形聚酯单丝纱THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD泰国$365

出口(共 10,082)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色合成经编织物NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD中国$25
2026-04-28染色合成经编织物SINTEX INTERNATIONAL LTD柬埔寨$2.8K
2026-04-28染色合成经编织物TSG INTERNATIONAL LTD越南$507
2026-04-28染色合成经编织物SINTEX INTERNATIONAL LTD柬埔寨$374
2026-04-28染色合成针织布NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD中国$259
2026-04-28染色合成经编织物NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD中国$144
2026-04-28染色合成经编织物GOKALDAS EXPORTS LTD印度$2.4K
2026-04-27染色合成经编织物STANTEX CORP ORATION约旦$73
2026-04-27染色合成针织布SHANTA DENIMS LTD孟加拉国$420
2026-04-27染色合成针织布NICE APPAREL CO LTD泰国$23

相关企业 · 同类产品

Men Chuen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →