Men Chuen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,082 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH MEN - CHUEN Việt Nam
200
进口笔数
10,082
出口笔数
$10.19M
进口金额
$136.15M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
261
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603076036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5362C1 |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEN-CHUEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEN-CHUEN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Chi tiết ngành nghề của mã ngành 4791: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa như sau: - Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ; - Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ; - Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05; - Vải có tạo vòng lông, kể cả các loại vải "vòng lông dài" và vải khăn lông, dệt kim hoặc móc; - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ các loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04. - Vải dệt kim hoặc móc khác. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, áo váy (dress), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai. - Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12. - Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, áo váy dài, váy, chân váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc . - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Áo khoác ngắn (blouses), áo sơ mi và áo sơ mi phỏng kiểu nam dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc. - Quần lót, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc - Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc. - Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc. - Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc. - Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc. - Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Gi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842518966868 |
| 邮箱 | service@mcvn.mds-intl.com |
| 传真 | +842518966969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,088.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 87 | $5.42M |
| 中国 | 79 | $2.86M |
| 日本 | 3 | $583.1K |
| 德国 | 3 | $240.7K |
| 越南 | 19 | $213.4K |
| 韩国 | 2 | $73.2K |
| 法国 | 1 | $17.7K |
| 土耳其 | 1 | $10.8K |
| 马来西亚 | 4 | $10.0K |
| 泰国 | 2 | $923 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,289 | $77.58M |
| 柬埔寨 | 1,920 | $27.36M |
| 泰国 | 1,298 | $16.17M |
| 印度尼西亚 | 1,010 | $5.28M |
| 巴基斯坦 | 219 | $2.25M |
| 缅甸 | 124 | $1.74M |
| 中国 | 303 | $1.50M |
| 印度 | 139 | $790.4K |
| 中国台湾 | 30 | $773.5K |
| 马来西亚 | 122 | $528.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 65 | $4.45M | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| G.A. Resources Ltd. | 中国 | 35 | $1.67M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| LK & LH CO LTD | 中国台湾 | 3 | $842.4K | 8451机器零件、静止变流器 |
| Zhejiang Jiaren New Materials Co., Ltd. | 中国 | 16 | $505.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Zen-Fa Fiber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.6K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Hsing Cheng Machinery Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $119.0K | 电力控制板、纺织物处理机 |
| LOGIC ART AUTOMATION CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $45.2K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $30.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Star Fashion Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.7K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Crescent Links (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $11.0K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
下游采购商(共 261)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 586 | $14.01M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| South Island Garment Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 407 | $11.83M | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Nice Apparel Co., Ltd. | 泰国 | 578 | $9.16M | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| KKN Apparel Co., Ltd. | 越南 | 481 | $8.71M | 染色合成针织布、聚酯机织物 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 383 | $7.66M | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 380 | $7.62M | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 304 | $5.91M | 非玻璃化转印纸、染色合成针织布 |
| Sintex International Ltd. | 柬埔寨 | 345 | $5.10M | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Crystal SL Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 315 | $1.99M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Apparel One Indonesia | 印度尼西亚 | 274 | $1.20M | 聚酯机织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 合成针织布 | MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $74.8K |
| 2026-04-24 | 合成针织布 | MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $74.8K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG JIAREN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-17 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG JIAREN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | CHANGZHOU MAYSHINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 变形聚酯单丝纱 | CHANGZHOU MAYSHINE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 合成针织布 | MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $34.3K |
| 2026-04-13 | 合成针织布 | MEN CHUEN FIBRE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $34.3K |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | TORAY INTERNATIONAL INC | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD | 泰国 | $365 |
出口(共 10,082)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | SINTEX INTERNATIONAL LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | TSG INTERNATIONAL LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | SINTEX INTERNATIONAL LTD | 柬埔寨 | $374 |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | NINGBO SHENZHOU KNITTING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 染色合成经编织物 | GOKALDAS EXPORTS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | STANTEX CORP ORATION | 约旦 | $73 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | SHANTA DENIMS LTD | 孟加拉国 | $420 |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | NICE APPAREL CO LTD | 泰国 | $23 |