Men Chuen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,442 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MEN - CHUEN Việt Nam

233
进口笔数
11,442
出口笔数
$10.84M
进口金额
$145.51M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-30
最近出口
49
供应商数
287
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.28M20232024202520262023-10进口 $72.4K · 2 笔出口 $394.6K · 56 笔2023-11进口 $785.5K · 11 笔出口 $3.04M · 186 笔2023-12进口 $186.7K · 7 笔出口 $2.47M · 192 笔2024-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $3.61M · 230 笔2024-02进口 $941 · 3 笔出口 $2.41M · 165 笔2024-03进口 $114.6K · 3 笔出口 $3.12M · 291 笔2024-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $2.39M · 174 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.94M · 260 笔2024-06进口 $1.44M · 9 笔出口 $2.57M · 282 笔2024-07进口 $111.7K · 7 笔出口 $2.93M · 242 笔2024-08进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.08M · 310 笔2024-09进口 $76.2K · 2 笔出口 $2.47M · 286 笔2024-10进口 $227.1K · 8 笔出口 $2.64M · 330 笔2024-11进口 $460.7K · 8 笔出口 $2.46M · 264 笔2024-12进口 $332.5K · 5 笔出口 $4.25M · 285 笔2025-01进口 $135.5K · 7 笔出口 $5.52M · 296 笔2025-02进口 $259.2K · 6 笔出口 $6.28M · 331 笔2025-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $5.93M · 331 笔2025-04进口 $590.5K · 6 笔出口 $4.19M · 241 笔2025-05进口 $359.8K · 8 笔出口 $2.39M · 204 笔2025-06进口 $18.2K · 5 笔出口 $2.12M · 200 笔2025-07进口 $359.8K · 9 笔出口 $3.53M · 245 笔2025-08进口 $29.9K · 2 笔出口 $4.83M · 252 笔2025-09进口 $160.1K · 7 笔出口 $4.59M · 284 笔2025-10进口 $270.7K · 8 笔出口 $5.11M · 302 笔2025-11进口 $622.1K · 4 笔出口 $3.43M · 221 笔2025-12进口 $205.7K · 4 笔出口 $4.13M · 304 笔2026-01进口 $411.4K · 13 笔出口 $4.39M · 412 笔2026-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $2.96M · 320 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 465 笔2026-04进口 $344.6K · 6 笔出口 $2.59M · 343 笔2026-05进口 $89.2K · 3 笔出口 $1.63M · 288 笔2026-06进口 $386.2K · 4 笔出口 $2.46M · 333 笔2026-07进口 $165.2K · 9 笔出口 $3.47M · 385 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 46520232024202520262023-10进口 $72.4K · 2 笔出口 $394.6K · 56 笔2023-11进口 $785.5K · 11 笔出口 $3.04M · 186 笔2023-12进口 $186.7K · 7 笔出口 $2.47M · 192 笔2024-01进口 $161.5K · 9 笔出口 $3.61M · 230 笔2024-02进口 $941 · 3 笔出口 $2.41M · 165 笔2024-03进口 $114.6K · 3 笔出口 $3.12M · 291 笔2024-04进口 $74.9K · 1 笔出口 $2.39M · 174 笔2024-05进口 $55.3K · 2 笔出口 $2.94M · 260 笔2024-06进口 $1.44M · 9 笔出口 $2.57M · 282 笔2024-07进口 $111.7K · 7 笔出口 $2.93M · 242 笔2024-08进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.08M · 310 笔2024-09进口 $76.2K · 2 笔出口 $2.47M · 286 笔2024-10进口 $227.1K · 8 笔出口 $2.64M · 330 笔2024-11进口 $460.7K · 8 笔出口 $2.46M · 264 笔2024-12进口 $332.5K · 5 笔出口 $4.25M · 285 笔2025-01进口 $135.5K · 7 笔出口 $5.52M · 296 笔2025-02进口 $259.2K · 6 笔出口 $6.28M · 331 笔2025-03进口 $16.2K · 3 笔出口 $5.93M · 331 笔2025-04进口 $590.5K · 6 笔出口 $4.19M · 241 笔2025-05进口 $359.8K · 8 笔出口 $2.39M · 204 笔2025-06进口 $18.2K · 5 笔出口 $2.12M · 200 笔2025-07进口 $359.8K · 9 笔出口 $3.53M · 245 笔2025-08进口 $29.9K · 2 笔出口 $4.83M · 252 笔2025-09进口 $160.1K · 7 笔出口 $4.59M · 284 笔2025-10进口 $270.7K · 8 笔出口 $5.11M · 302 笔2025-11进口 $622.1K · 4 笔出口 $3.43M · 221 笔2025-12进口 $205.7K · 4 笔出口 $4.13M · 304 笔2026-01进口 $411.4K · 13 笔出口 $4.39M · 412 笔2026-02进口 $49.8K · 3 笔出口 $2.96M · 320 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.24M · 465 笔2026-04进口 $344.6K · 6 笔出口 $2.59M · 343 笔2026-05进口 $89.2K · 3 笔出口 $1.63M · 288 笔2026-06进口 $386.2K · 4 笔出口 $2.46M · 333 笔2026-07进口 $165.2K · 9 笔出口 $3.47M · 385 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603076036
企查查编码QVNP5362C1
成立日期2013-09-11
联系地址Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEN-CHUEN VIỆT NAM
企业英文名称MEN-CHUEN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, KCN Giang Điền, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围Chi tiết ngành nghề của mã ngành 4791: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (có thành lập cơ sở bán lẻ) các loại hàng hóa như sau: - Chỉ khâu làm từ sợi filament nhân tạo, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ; - Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ; - Vải dệt thoi bằng sợi filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05; - Vải có tạo vòng lông, kể cả các loại vải "vòng lông dài" và vải khăn lông, dệt kim hoặc móc; - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng không quá 30 cm, trừ loại thuộc nhóm 60.01 hoặc 60.02. - Vải dệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30 cm, có tỷ trọng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên, trừ các loại thuộc nhóm 60.01. - Vải dệt kim sợi dọc (kể cả các loại làm trên máy dệt kim dệt dải trang trí), trừ loại thuộc các nhóm 60.01 đến 60.04. - Vải dệt kim hoặc móc khác. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh, dệt kim hoặc móc khác; các chi tiết dệt kim hoặc móc của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai. - Bộ com-lê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, blazer, áo váy (dress), chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai. - Áo blouse, sơ mi và sơ mi cách điệu (shirt-blouses) dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái. - Quần áo may sẵn và phụ kiện may mặc cho trẻ em. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao. - Hàng phụ kiện may mặc đã hoàn chỉnh khác; các chi tiết của quần áo hoặc của hàng may mặc phụ trợ, trừ các loại thuộc nhóm 62.12. - Bao và túi, loại dùng để đóng gói hàng. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Bộ comlê, bộ quần áo đồng bộ, áo jacket, áo khoác thể thao, áo váy dài, váy, chân váy, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc . - Áo sơ mi nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Áo khoác ngắn (blouses), áo sơ mi và áo sơ mi phỏng kiểu nam dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc. - Quần lót, quần sịp, áo ngủ, bộ pyjama, áo choàng tắm, áo khoác ngoài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, dệt kim hoặc móc. - Váy lót, váy lót bồng (petticoats), quần xi líp, quần đùi bó, váy ngủ, bộ pyjama, áo ngủ của phụ nữ bằng vải mỏng và trong suốt (negligees), áo choàng tắm, áo choàng dài mặc trong nhà và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái, dệt kim hoặc móc - Áo phông, áo ba lỗ (singlet) và các loại áo lót khác, dệt kim hoặc móc. - Áo bó, áo chui đầu, áo cardigan, gi-lê và các mặt hàng tương tự, dệt kim hoặc móc. - Quần áo và hàng may mặc phụ trợ dùng cho trẻ em, dệt kim hoặc móc. - Các loại quần áo khác, dệt kim hoặc móc. - Quần tất, quần nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch) và giày, dép không đế, dệt kim hoặc móc. - Găng tay, găng tay hở ngón và găng tay bao, dệt kim hoặc móc. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Gi 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3511 - Sản xuất điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842518966868
邮箱service@mcvn.mds-intl.com
传真+842518966969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,088.65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
600631合成针织布
540247聚酯单丝纱
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
600536合成经编织物
610520化纤男衬衫
580900金属线织物
610620女式针织衬衫
620590其他纺织衬衫

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600537染色合成经编织物
600410弹性针织布
600634印花合成针织布
600690其他针织布
611790针织服装零件
600539印花合成经编织物
540769聚酯机织物
60033030cm以下合成针织布
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾91$5.84M
中国83$2.95M
日本4$587.8K
德国3$240.7K
越南21$218.4K
法国5$135.1K
韩国2$73.2K
马来西亚22$24.8K
土耳其1$10.8K
泰国2$923

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,654$80.71M
柬埔寨2,059$28.30M
泰国1,402$18.30M
印度尼西亚1,439$7.67M
巴基斯坦235$2.25M
缅甸125$1.75M
中国350$1.59M
印度145$792.7K
中国台湾31$773.6K
马来西亚199$643.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Men Chuen Fibre Industry Co. Ltd.中国台湾68$4.61M染色合成针织布、染色合成经编织物
G.A. Resources Ltd.中国35$1.67M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Zhejiang Jiaren New Materials Co., Ltd.中国18$573.7K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Zen-Fa Fiber Co., Ltd.中国7$445.6K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Proneem法国4$121.5K纺织染色助剂
LOGIC ART AUTOMATION CO.,LTD中国台湾5$45.2K阀门龙头、电力控制板
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡6$33.7K染色棉针织布、染色合成针织布
Star Fashion Co., Ltd.越南5$29.7K非棉针织背心、女式合成纤维裤
CRESCENT LINKS (M) SDN BHD马来西亚8$25.8K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD马来西亚14$12染色尼龙织物、染色聚酯布

下游采购商(共 287)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tung Mung International Pte. Ltd.新加坡614$14.43M非棉针织背心、化纤男衬衫
SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD马来西亚486$12.14M男式化纤裤、女式化纤裤
Nice Apparel Co., Ltd.泰国624$10.00M染色合成针织布、窄幅弹性织物
KKN Apparel Co., Ltd.越南513$8.92M染色合成针织布、聚酯机织物
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南403$7.74M染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Alliance One Garment Co., Ltd.越南400$7.73M染色合成针织布、针织服装零件
Trax Apparel (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨318$5.96M非玻璃化转印纸、染色合成针织布
Sintex International Ltd.柬埔寨345$5.10M染色合成针织布、其他拉链
Crystal SL Global Pte. Ltd.新加坡336$2.05M染色棉针织布、弹性针织布
PT APPAREL ONE INDONESIA印度尼西亚348$1.82M聚酯机织物、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28变形聚酯单丝纱Zhejiang Jiaren New Materials Co., Ltd.中国$25.2K
2026-07-27变形聚酯单丝纱Changzhou Mayshine International Trade Co., Ltd.中国$15.3K
2026-07-21针织机零件FORIDEATECH CORP日本$4.7K
2026-07-15化纤男衬衫CRESCENT LINKS (M) SDN BHD马来西亚$796
2026-07-15女式针织衬衫CRESCENT LINKS (M) SDN BHD马来西亚$199
2026-07-07染色合成针织布Bowker Asia Ltd.越南$122
2026-07-07染色合成针织布Bowker Asia Ltd.越南$1.2K
2026-07-07染色合成针织布Bowker Asia Ltd.越南$364
2026-07-06纺织染色助剂Proneem法国$34.6K
2026-07-06纺织染色助剂Proneem法国$34.6K

出口(共 11,442)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30染色合成经编织物Croydon Kowloon Designs Ltd.孟加拉国$11.6K
2026-09-25其他针织布Alston Apparel Inc.菲律宾$27
2026-09-23其他针织布Alston Apparel Inc.菲律宾$129
2026-09-23人造纤维绒布Kido Dhaka Co., Ltd.孟加拉国$1.4K
2026-09-22其他针织布Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$5
2026-09-16人造纤维绒布Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$2.2K
2026-09-16染色合成经编织物Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$6.2K
2026-09-14其他针织布Alston Apparel Inc.菲律宾$11
2026-09-07其他针织布Vertex One Apparel Philippines Inc.菲律宾$21
2026-09-03染色合成经编织物Youngone Hi-Tech Sportswear Industries Ltd.孟加拉国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Men Chuen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →