Quang Thuan Long Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 工业电炉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUảNG THUậN LONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$101.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316027791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HHGPAV |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 172A/42 Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG THUẬN LONG |
| 企业英文名称 | QUANG THUAN LONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172A/42 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84972710910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851420 | 工业电炉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $101.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Taitaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chengdu Tianfu Graphite Crucible Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.5K | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 工业电炉、感应加热设备 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| V Trans Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 黑色印刷墨水、其他玻璃制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shandong Casen Heat Transfer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 制冷设备零件、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业电炉 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 工业电炉 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-20 | 铝电解电容 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-11-20 | 工业电炉 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-11-20 | 工业电炉 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-11-20 | 纸塑固定电容器 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-10-14 | 工业电炉 | Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-14 | 工业电炉 | Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-14 | 工业电炉 | Shenqiu Yongda High Frequency Equipment Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2025-09-08 | 工业电炉 | YIWU TAITAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |