Bao Phuc Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO PHúC
59
进口笔数
1
出口笔数
$2.44M
进口金额
$46.1K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2025-06-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500644373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89UJFB7 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 6 đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO PHÚC |
| 企业英文名称 | BAO PHUC PRODUCTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84982472182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.55M | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $655.6K | 钢铁门窗、冷藏家具 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.1K | 其他非酒精饮料、其他塑料建材 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.5K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Ping Xiang City Wan Jun Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $49.8K | 冷藏家具、面包面食机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kairos Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 工业电炉 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-01 | 工业电炉 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-01 | 工业电炉 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-01 | 工业电炉 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-01 | 面包面食机械 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-07-01 | 工业电炉 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-01 | 面包面食机械 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-07-01 | 面包面食机械 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-01 | 冷藏家具 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-01 | 面包面食机械 | Pingxiang City Wanjun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他食品制剂 | Kairos Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |