Phu Khang Vietnam Electronics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử PHú KHANG VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$105.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301243190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0HEG4E |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Số 142, Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ PHÚ KHANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84357728651 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $85.3K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 日本 | 5 | $2.9K |
| 马来西亚 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $419 |
| 瑞士 | 2 | $172 |
| 澳大利亚 | 1 | $61 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $99.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Xuhao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他自动数据处理部件、其他功能机器 |
| Bozhou Boxuan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他食品制剂 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $374 | 锡条杆、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 茶提取物及制品 | SHANDONG XUHAO SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-02 | 硬质PVC管 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 德国 | $3.9K |
| 2024-07-02 | 螺纹加工工具 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $625 |
| 2024-07-02 | 过滤净化器零件 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 日本 | $448 |
| 2024-07-02 | 其他电路开关装置 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-02 | 手动螺丝刀 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-07-02 | 其他钢铁制品 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-07-02 | 60伏以下继电器 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-07-02 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $155 |