Phuc Nguyen Technical Transportation Trading Production Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Kỹ Thuật Phúc Nguyễn
10
进口笔数
0
出口笔数
$231.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312751280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDDAAY2 |
| 成立日期 | 2014-04-23 |
| 联系地址 | Số 71/61A Đường số 3, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI KỸ THUẬT PHÚC NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71/61A Đường số 3, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84907905568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $231.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhouli (Guangzhou) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $231.8K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-03 | 涤棉纱线 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-03 | 阳离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 阳离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-03 | 涤棉纱线 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-09 | 涤棉纱线 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-12-15 | 聚酯单丝纱 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.5K |