Phu An Nam Construction Commercial Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Phú An Nam

141
进口笔数
0
出口笔数
$784.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $861 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $928 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313570551
企查查编码QVNSHJS9BH
成立日期2015-12-09
联系地址161/43 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ AN NAM
企业英文名称PHU AN NAM CONSTRUCTION COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址161/43 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842862965488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
320415还原染料
320416活性染料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
350790其他酶制剂
391000初级硅氧烷
320419其他染料
282120含铁矿物颜料
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$729.2K
意大利25$23.6K
印度18$20.9K
中国台湾9$10.2K
比利时2$119

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd.中国51$578.2K分散染料、活性染料
Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd.中国14$68.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Sheyang Tianyuan Chemical Co., Ltd.中国9$37.8K初级硅氧烷、纺织染色助剂
Nearchimica S.p.A.意大利24$23.6K纺织染色助剂、其他酶制剂
Guangdong Tiansheng Environmental Protection New Material Technology Co., Ltd.中国6$20.4K纺织染色助剂、工业清洁制剂
S & F Dyes Pvt. Ltd.印度8$15.0K其他染料、其他硫化物
ZHUHAI HUDA WHOLE WIN NEW MATERIAL LIMITED中国3$14.4K纺织染色助剂
PRIMUS CHEMICAL CO., LTD中国台湾9$10.2K其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨
Zhuhai Huda Whole Win New Material Co., Ltd.中国2$9.6K纺织染色助剂
Apna Organics Pvt. Ltd.印度10$6.0K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24纺织染色助剂Guangdong Tiansheng Environmental Protection New Material Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$11
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$2
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$11
2026-06-22纺织染色助剂Eurodye Ctc S.A.比利时$6

相关企业 · 同类产品

Phu An Nam Construction Commercial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →