Phu An Nam Construction Commercial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xây Dựng Phú An Nam
141
进口笔数
0
出口笔数
$784.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313570551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHJS9BH |
| 成立日期 | 2015-12-09 |
| 联系地址 | 161/43 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ AN NAM |
| 企业英文名称 | PHU AN NAM CONSTRUCTION COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161/43 Ni Sư Huỳnh Liên, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842862965488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320415 | 还原染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320419 | 其他染料 |
| 282120 | 含铁矿物颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $729.2K |
| 意大利 | 25 | $23.6K |
| 印度 | 18 | $20.9K |
| 中国台湾 | 9 | $10.2K |
| 比利时 | 2 | $119 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Tiankun Chem Co., Ltd. | 中国 | 51 | $578.2K | 分散染料、活性染料 |
| Zhuhai Huada Whole Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $68.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Sheyang Tianyuan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.8K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Nearchimica S.p.A. | 意大利 | 24 | $23.6K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Guangdong Tiansheng Environmental Protection New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| S & F Dyes Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $15.0K | 其他染料、其他硫化物 |
| ZHUHAI HUDA WHOLE WIN NEW MATERIAL LIMITED | 中国 | 3 | $14.4K | 纺织染色助剂 |
| PRIMUS CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $10.2K | 其他丙烯酸聚合物、非黑印刷油墨 |
| Zhuhai Huda Whole Win New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 纺织染色助剂 |
| Apna Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $6.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 纺织染色助剂 | Guangdong Tiansheng Environmental Protection New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $11 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $2 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $11 |
| 2026-06-22 | 纺织染色助剂 | Eurodye Ctc S.A. | 比利时 | $6 |