Tan Dat Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Tân Đạt
11
进口笔数
0
出口笔数
$249.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105750183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P7CX85 |
| 成立日期 | 2011-12-26 |
| 联系地址 | Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN DAT INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, Tổ 19 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842436555343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $249.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $133.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai G&T Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2025-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $103 |
| 2025-12-02 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $48 |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2025-12-02 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $155 |