SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 蜡烛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAL INDUSTRIAL SàI GòN
193
进口笔数
315
出口笔数
$4.40M
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-05
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900391129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESHXH2K |
| 成立日期 | 2006-05-16 |
| 联系地址 | Lô 32, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAL INDUSTRIAL SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 32, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763898070 |
| 邮箱 | martin@autumn-light.com |
| 传真 | +842763898071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330129 | 其他精油 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 143 | $2.66M |
| 越南 | 7 | $901.5K |
| 美国 | 26 | $326.6K |
| 印度尼西亚 | 8 | $270.1K |
| 中国台湾 | 3 | $80.4K |
| 新加坡 | 4 | $78.5K |
| 朝鲜 | 1 | $43.7K |
| 韩国 | 1 | $29.1K |
| 马来西亚 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $4.15M |
| 越南 | 33 | $1.32M |
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 118 | $1.59M | 纺织灯芯及灯罩、玻璃容器 |
| SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.04M | 蜡烛、其他精油 |
| SAL Industrial Saigon Co., Ltd. | 中国 | 5 | $758.7K | 食用油脂制品、非轻质石油 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 美国 | 22 | $326.0K | 工业用芳香物质、燃烧类香料 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $270.1K | 食用油脂制品 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 13 | $169.2K | 包装机械、50-300升容器 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $80.4K | 非轻质石油 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $78.5K | 工业用芳香物质 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 2 | $199 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Shanghai Shuguang Wax Industry Gifts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119 | 螺纹螺母、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 281 | $4.15M | 蜡烛 |
| SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.04M | 纺织灯芯及灯罩、玻璃容器 |
| Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 23 | $274.6K | 其他精油、柑橘精油 |
| Fabfitfun Chino Fulfillment Center | 美国 | 1 | $100 | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-07 | 其他瓷制品 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他瓷制品 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-07 | 其他瓷制品 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-07 | 其他瓷制品 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-01 | 温控处理设备 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 温控处理设备 | SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-05 | 聚乙烯袋 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-01-05 | 印刷标签 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 其他木制品 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $938 |
| 2026-01-05 | 非瓦楞折叠盒 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $699 |
| 2026-01-02 | 非轻质石油 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-02 | 贱金属盖 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-02 | 印刷标签 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-01-02 | 其他瓷制品 | SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD | 越南 | $846 |