SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 蜡烛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SAL INDUSTRIAL SàI GòN

193
进口笔数
315
出口笔数
$4.40M
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-05
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $773.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $800 · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-09进口 $202.6K · 7 笔出口 $153.0K · 10 笔2023-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $61.6K · 11 笔2023-11进口 $95.7K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2023-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $773.0K · 11 笔出口 $687.8K · 31 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $63.6K · 8 笔2024-04进口 $58.5K · 5 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $48.5K · 3 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-07进口 $94.0K · 7 笔出口 $81.6K · 6 笔2024-08进口 $119.4K · 6 笔出口 $262.1K · 18 笔2024-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-10进口 $59.9K · 4 笔出口 $152.8K · 8 笔2024-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $150.5K · 8 笔2024-12进口 $266.7K · 4 笔出口 $433.9K · 13 笔2025-01进口 $294.9K · 6 笔出口 $216.8K · 17 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-06进口 $52 · 2 笔出口 $79.0K · 6 笔2025-07进口 $24.3K · 5 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-08进口 $59.6K · 4 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-09进口 $195.4K · 12 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-10进口 $45.8K · 5 笔出口 $151.4K · 10 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $78.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2026-01进口 $161.9K · 4 笔出口 $85.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $800 · 1 笔出口 $39.0K · 3 笔2023-09进口 $202.6K · 7 笔出口 $153.0K · 10 笔2023-10进口 $34.6K · 4 笔出口 $61.6K · 11 笔2023-11进口 $95.7K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2023-12进口 $30.3K · 4 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $773.0K · 11 笔出口 $687.8K · 31 笔2024-02进口 $13.0K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-03进口 $20.3K · 3 笔出口 $63.6K · 8 笔2024-04进口 $58.5K · 5 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $48.5K · 3 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-06进口 $61.5K · 3 笔出口 $37.3K · 4 笔2024-07进口 $94.0K · 7 笔出口 $81.6K · 6 笔2024-08进口 $119.4K · 6 笔出口 $262.1K · 18 笔2024-09进口 $45.6K · 3 笔出口 $25.1K · 2 笔2024-10进口 $59.9K · 4 笔出口 $152.8K · 8 笔2024-11进口 $84.2K · 5 笔出口 $150.5K · 8 笔2024-12进口 $266.7K · 4 笔出口 $433.9K · 13 笔2025-01进口 $294.9K · 6 笔出口 $216.8K · 17 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-05进口 $8.3K · 1 笔出口 $138.4K · 8 笔2025-06进口 $52 · 2 笔出口 $79.0K · 6 笔2025-07进口 $24.3K · 5 笔出口 $23.4K · 4 笔2025-08进口 $59.6K · 4 笔出口 $43.8K · 2 笔2025-09进口 $195.4K · 12 笔出口 $32.6K · 3 笔2025-10进口 $45.8K · 5 笔出口 $151.4K · 10 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $78.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2026-01进口 $161.9K · 4 笔出口 $85.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900391129
企查查编码QVNESHXH2K
成立日期2006-05-16
联系地址Lô 32, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SAL INDUSTRIAL SÀI GÒN
企业英文名称SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 32, KCX & CN Linh Trung III, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842763898070
邮箱martin@autumn-light.com
传真+842763898071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39.85亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590800纺织灯芯及灯罩
701090玻璃容器
482110印刷标签
271290含油石蜡
800700其他锡制品
392321聚乙烯袋
330290工业用芳香物质
830990贱金属盖
481920非瓦楞折叠盒
330741燃烧类香料

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
330129其他精油
392321聚乙烯袋
482110印刷标签
442199其他木制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
330119柑橘精油
392690其他塑料制品
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$2.66M
越南7$901.5K
美国26$326.6K
印度尼西亚8$270.1K
中国台湾3$80.4K
新加坡4$78.5K
朝鲜1$43.7K
韩国1$29.1K
马来西亚2$7.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$4.15M
越南33$1.32M
美国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.中国118$1.59M纺织灯芯及灯罩、玻璃容器
SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd.越南10$1.04M蜡烛、其他精油
SAL Industrial Saigon Co., Ltd.中国5$758.7K食用油脂制品、非轻质石油
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.美国22$326.0K工业用芳香物质、燃烧类香料
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.印度尼西亚8$270.1K食用油脂制品
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.越南13$169.2K包装机械、50-300升容器
Shanghai Autumn Light Enterprises Co. Ltd.中国台湾3$80.4K非轻质石油
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.新加坡4$78.5K工业用芳香物质
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港2$199印刷标签、其他半导体介质
Shanghai Shuguang Wax Industry Gifts Co., Ltd.中国3$119螺纹螺母、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.中国281$4.15M蜡烛
SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd.越南10$1.04M纺织灯芯及灯罩、玻璃容器
Shanghai Autumn Light Enterprises Co., Ltd.越南23$274.6K其他精油、柑橘精油
Fabfitfun Chino Fulfillment Center美国1$100蜡烛

近期贸易明细

进口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07螺纹螺母SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD中国$29
2026-04-07其他瓷制品SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-07其他瓷制品SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-07玻璃容器SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD中国$1
2026-04-07其他瓷制品SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-07螺纹螺母SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD中国$29
2026-04-07其他瓷制品SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-07玻璃容器SHANGHAI SHUGUANG WAX INDUSTRY GIFTS CO LTD中国$1
2026-04-01温控处理设备SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$8.0K
2026-04-01温控处理设备SHANGHAI AUTUMN LIGHT ENTERPRISES CO.,LTD中国$8.0K

出口(共 315)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05瓦楞纸箱SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$61
2026-01-05其他塑料制品SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$72
2026-01-05聚乙烯袋SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$758
2026-01-05印刷标签SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$1.3K
2026-01-05其他木制品SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$938
2026-01-05非瓦楞折叠盒SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$699
2026-01-02非轻质石油SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$10
2026-01-02贱金属盖SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$5.8K
2026-01-02印刷标签SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$143
2026-01-02其他瓷制品SAL INDUSTRIAL (SÀI GÒN) CO LTD越南$846

相关企业 · 同类产品

SAL Industrial (Saigon) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →