Hai Thien An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HảI THIêN âN
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502203802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB0BAVN |
| 成立日期 | 2012-08-29 |
| 联系地址 | Số 249/10 Bình Giã, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | HAI THIEN AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 249/10 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0915634880 |
| 邮箱 | tranhuanhaithienan@gmail.com |
| 官网 | www.haithienan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QST IKON Pte. Ltd. | 韩国 | 13 | $1.22M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Qst Ikon Ltd | 韩国 | 1 | $151.6K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| QST IKON (PTE.) LTD. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE.) LTD. | 韩国 | $695 |
| 2026-01-06 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE.) LTD. | 韩国 | $596 |
| 2025-12-16 | 10mm以上热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $695 |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $29.7K |
| 2025-12-16 | 10mm以上热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-16 | 热轧钢板 | QST IKON (PTE) LTD | 韩国 | $10.4K |