Nghia Phat Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG NGHĩA PHáT
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$64.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317126731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM194BBJ |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 2385/74/29D Đường Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGHĨA PHÁT |
| 企业英文名称 | NGHIA PHAT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2385/74/29D Đường Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84789334524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $64.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 44 | $55.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $6.1K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $831 |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $831 |
| 2026-04-22 | 液体气体测量仪 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $831 |
| 2026-01-23 | 气体过滤机械 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $211 |
| 2026-01-23 | 液体气体测量仪 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $621 |
| 2026-01-23 | 水净化机械 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 水净化机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 液体气体测量仪 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $621 |
| 2026-01-20 | 气体过滤机械 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $211 |
| 2025-12-10 | 水净化机械 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |