AUS VIET CONSTRUCTION & FORESTRY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Cơ KHí XâY DựNG VIệT-úC
1
进口笔数
0
出口笔数
$113.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800415492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69MA24E |
| 成立日期 | 2004-09-23 |
| 联系地址 | 386 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CƠ KHÍ XÂY DỰNG VIỆT-ÚC |
| 企业英文名称 | AUS-VIET CONSTRUCTION AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 386 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02923883822 |
| 邮箱 | vietuc@nhathepvietuc.vn |
| 官网 | nhathepvietuc.vn |
| 传真 | 02923827637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $113.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI CHEMICAL SINGPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $113.4K | 铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 铝合金板材 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGPORE PTE LTD | 日本 | $95.8K |
| 2024-09-16 | 铝合金板材 | MITSUBISHI CHEMICAL SINGPORE PTE LTD | 日本 | $17.6K |