Linh Linh Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LINH LINH
2
进口笔数
14
出口笔数
$41.7K
进口金额
$142.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8XK17Q |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | 48 Tô Hiệu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LINH LINH |
| 企业英文名称 | LINH LINH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0972272383 |
| 邮箱 | ctytnhhtmvasxlinhlinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $41.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $121.5K |
| 中国 | 3 | $21.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $41.7K | 其他纸制品、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | 8 | $97.8K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHEN A DI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $23.7K | 其他纸制品 |
| Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 带壳椰子、填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 包装机械 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 柔性版印刷机 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $19.0K |
| 2026-04-12 | 柔性版印刷机 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $19.0K |
| 2026-04-12 | 包装机械 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-02-12 | 聚烯烃绳缆 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $288 |
| 2025-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $538 |
| 2025-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $562 |
| 2025-02-12 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $140 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $616 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $230 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | YU HER JIH CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |