Quang Huy Technical & Industrial Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 混合卤化烃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Quang Huy
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500558646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ9WW2S |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Trại Giao, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY TECHNICAL & INDUSTRIALTRIDE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trại Giao, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84983847670 |
| 邮箱 | dienlanhvanthu@gmail.com |
| 传真 | 02113711969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | 1 | $2.2K | 通信设备、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $236 |
| 2026-04-27 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $43 |
| 2026-04-27 | 混合卤化烃 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $425 |
| 2026-04-26 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $689 |
| 2026-04-26 | 空调机零件 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $475 |
| 2026-04-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $64 |
| 2026-04-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH UJU VINA (MST:2500503799) | 越南 | $49 |