Kido Express Co., Ltd. Vinh Phuc Branch
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIDO EXPRESS - CHI NHáNH VĩNH PHúC
- 邮箱3
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$126.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447458-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R9TVJY |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 7 đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIDO EXPRESS - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 14 ngõ 7, đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84911214733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $126.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $67.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 19 | $14.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $7.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $700 | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $464 | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 瓦楞纸箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-04-25 | 瓦楞纸箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-04-08 | 瓦楞纸箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-03-27 | 瓦楞纸箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-03-12 | 其他泡沫塑料 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $284 |
| 2025-03-12 | 瓦楞纸箱 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-03-12 | 其他泡沫塑料 | ACTRO VINA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-03-11 | 瓦楞纸箱 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-11 | 其他泡沫塑料 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $693 |
| 2025-03-11 | 其他泡沫塑料 | ARP VINA CO LTD | 越南 | $520 |