Vinakato Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 转向系统零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinakato

21
进口笔数
17
出口笔数
$1.16M
进口金额
$13.8K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 1 笔出口 $249 · 1 笔2023-12进口 $223.9K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $643 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.7K · 1 笔出口 $249 · 1 笔2023-12进口 $223.9K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.6K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $643 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $390 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106078292
企查查编码QVN96MXXPT
成立日期2013-01-07
联系地址Số 18 ngách 280/9 ngõ 280 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAKATO
企业英文名称VINAKATO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 ngách 280/9 ngõ 280 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84988766558
邮箱vinakatoco@gmail.com
官网vinakato.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870894转向系统零件
870840变速箱及零件
401190轻型商用车轮胎
850132750W-75kW直流电机
870830车辆制动零件
870870车轮零件
850440静止变流器
870850车桥及零件
870880车辆悬挂零件
854520碳刷

出口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
870830车辆制动零件
870894转向系统零件
854442带接头绝缘电线
271019非轻质石油
850720铅酸蓄电池
851230车辆音响信号器
392690其他塑料制品
681410粘聚云母片
700910车辆后视镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$1.16M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$13.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国20$1.11M其他塑料制品、其他钢铁制品
Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd.中国1$50.6K铅酸蓄电池、锂离子电池

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南7$4.1K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南3$2.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$643合成单丝纱、尼龙单丝纱线

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22铅酸蓄电池SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO LTD中国$42.0K
2025-09-22铅酸蓄电池SHANDONG SACRED SUN POWER SOURCES CO LTD中国$8.6K
2025-08-06轻型商用车轮胎PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$342
2025-08-06其他车辆零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.1K
2025-08-06汽车座椅零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.3K
2025-08-06750W-75kW直流电机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$3.5K
2025-08-06750W-75kW直流电机PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.6K
2025-08-06静止变流器PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.4K
2025-08-06轻型商用车轮胎PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$784
2025-08-06轻型商用车轮胎PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$290

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22粘聚云母片SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-22非轻质石油SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-21高压继电器SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-21卤钨灯SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-21车轮零件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-21铅酸蓄电池SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$157
2026-04-21其他电气开关SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-03-13轻型商用车轮胎SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$199
2026-03-13铅酸蓄电池SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-03-13轻型商用车轮胎SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$353

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vinakato Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →