Vinakato Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinakato
21
进口笔数
36
出口笔数
$1.16M
进口金额
$37.5K
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106078292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96MXXPT |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 280/9 ngõ 280 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAKATO |
| 企业英文名称 | VINAKATO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 280/9 ngõ 280 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84988766558 |
| 邮箱 | vinakatoco@gmail.com |
| 官网 | vinakato.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.11M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 7 | $4.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 铅酸蓄电池 | Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2025-09-22 | 铅酸蓄电池 | Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-06 | 汽车座椅零件 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 其他车辆零件 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 750W-75kW直流电机 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-06 | 轻型商用车轮胎 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $342 |
| 2025-08-06 | 750W-75kW直流电机 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-06 | 静止变流器 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-06 | 轻型商用车轮胎 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2025-08-06 | 轻型商用车轮胎 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $784 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 卤钨灯 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-29 | 其他车辆零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-29 | 转向系统零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-29 | 其他电气开关 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-29 | 750W-75kW直流电机 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-07-29 | 车辆制动零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-29 | 转向系统零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |