Dinh Tran
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304830323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEM2TJG |
| 成立日期 | 2007-01-23 |
| 联系地址 | 37/30 Đường Hông Trường Mầm Non, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Dinh Trần |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/30 Hông Trường Mầm Non P.10, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán vật liệu xây dựng. Xây dựng dân dụng. Trang trí nội thất. Mua bán, gia công, sản xuất các sản phẩm cơ khí, sản phẩm bằng nhôm (hộp đèn, khung, cửa, kệ) (không sản xuất, gia công tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunpod Co., Ltd. | 越南 | 3 | $631 | 非棉针织背心 |
| Hoang Minh Codo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $600 | 其他香蕉、制备面食 |
| SG Link Export Import Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 其他塑料制品、其他纺织连衣裙 |
| MKC Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $354 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $338 |
| 2025-10-15 | 其他护肤品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-10-15 | 棉针织T恤 | — | 越南 | $10 |
| 2025-10-15 | 其他护肤品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-10-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $3 |
| 2025-10-15 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $1 |
| 2025-10-15 | 其他护肤品 | — | 越南 | $24 |
| 2025-10-15 | 其他护发品 | — | 越南 | $8 |
| 2025-10-15 | 其他非酒精饮料 | — | 越南 | $48 |
| 2025-10-15 | 其他护肤品 | — | 越南 | $42 |