Hoang Minh Codo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,033 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MINH CODO

21
进口笔数
3,033
出口笔数
$229.7K
进口金额
$80.18M
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-11-29
最近出口
7
供应商数
776
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.45M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 17 笔2023-09进口 $33.0K · 1 笔出口 $370.4K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526.0K · 55 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $2.03M · 83 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 145 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.76M · 172 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.37M · 79 笔2024-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $3.42M · 117 笔2024-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $3.90M · 143 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.36M · 91 笔2024-06进口 $737 · 2 笔出口 $804.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 52 笔2024-08进口 $556 · 2 笔出口 $1.74M · 85 笔2024-09进口 $195 · 1 笔出口 $1.35M · 72 笔2024-10进口 $211 · 1 笔出口 $2.60M · 99 笔2024-11进口 $129 · 1 笔出口 $3.70M · 136 笔2024-12进口 $275 · 1 笔出口 $3.25M · 132 笔2025-01进口 $188 · 1 笔出口 $2.40M · 96 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 101 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.45M · 179 笔2025-04进口 $212 · 1 笔出口 $4.31M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 87 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $529.2K · 60 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $476.2K · 58 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $514.4K · 40 笔2025-09进口 $61.6K · 1 笔出口 $483.0K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17920222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 17 笔2023-09进口 $33.0K · 1 笔出口 $370.4K · 34 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $526.0K · 55 笔2023-11进口 $66 · 1 笔出口 $2.03M · 83 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.15M · 145 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.76M · 172 笔2024-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.37M · 79 笔2024-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $3.42M · 117 笔2024-04进口 $40.8K · 2 笔出口 $3.90M · 143 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.36M · 91 笔2024-06进口 $737 · 2 笔出口 $804.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 52 笔2024-08进口 $556 · 2 笔出口 $1.74M · 85 笔2024-09进口 $195 · 1 笔出口 $1.35M · 72 笔2024-10进口 $211 · 1 笔出口 $2.60M · 99 笔2024-11进口 $129 · 1 笔出口 $3.70M · 136 笔2024-12进口 $275 · 1 笔出口 $3.25M · 132 笔2025-01进口 $188 · 1 笔出口 $2.40M · 96 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.18M · 101 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.45M · 179 笔2025-04进口 $212 · 1 笔出口 $4.31M · 151 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 87 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $529.2K · 60 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $476.2K · 58 笔2025-08进口 $33.0K · 1 笔出口 $514.4K · 40 笔2025-09进口 $61.6K · 1 笔出口 $483.0K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $439.2K · 23 笔

工商档案

企业注册号0317101367
企查查编码QVNXM6N4CC
成立日期2021-12-30
联系地址129 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH CODO
企业英文名称HOANG MINH CODO CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址282/1B Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0773058415
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
442199其他木制品
080241带壳栗子
940360其他木家具
940391木制家具零件
080390其他香蕉
392410塑料餐具
441299其他针叶木胶合板
441990木制餐具
442090木制品

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
190230制备面食
940360其他木家具
190590其他食品制剂
210310酱油
442199其他木制品
610910棉针织T恤及背心
392690其他塑料制品
442090木制品
441490非热带木框

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$161.2K
越南3$64.1K
印度尼西亚1$2.2K
日本12$2.1K
墨西哥2$179
美国2$29

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港824$31.77M
越南383$18.57M
中国586$17.56M
美国432$3.73M
马来西亚103$2.10M
加拿大75$1.61M
日本257$1.19M
菲律宾21$976.8K
澳大利亚90$823.5K
马尔代夫41$256.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taian City Lixinyuan Industry & Trade Co., Ltd.中国4$160.6K带壳栗子
Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$40.6K其他香蕉
Vietnca Trading加拿大1$20.3K塑料餐具、纸信封
Shinetsu Products Co., Ltd.日本13$4.5K6mm以上木材、其他木制品
CONTACT PERSON AT XIXIAN FINANCIAL中国1$2.8K其他木制品
5G International, Inc.美国1$550木制餐具
Vietnca Trading越南1$313塑料人造花

下游采购商(共 776)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOFIA (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国香港260$16.75M其他香蕉
Hong Kong Tianbao Industrial Co., Ltd.越南442$16.57M其他香蕉
SOFIA HONGKONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港187$6.92M其他香蕉
Sofia Hong Kong International Trading Co. Ltd.中国香港110$4.65M其他香蕉
Alfa Right Trading马来西亚85$1.93M制备面食、酱油
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国59$1.37M其他香蕉
Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd.中国58$1.22M其他香蕉、冷冻带骨牛肉块
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国43$977.3K其他香蕉、其他鲜果
Ichino Co., Ltd.日本40$412.7K其他纸制品、玩具模型
Alfa Right Trading日本98$320.6K其他木制品、非热带木框

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12带壳栗子TAIAN CITY LIXINYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$61.6K
2025-08-15带壳栗子TAIAN CITY LIXINYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$33.0K
2025-04-15木制家具零件SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$7
2025-04-15其他加工木材SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$165
2025-04-15发泡床垫SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$40
2025-01-13其他加工木材SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$114
2025-01-13其他木制品SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$8
2025-01-13其他木制品SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$22
2025-01-13其他木制品SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$31
2025-01-13其他木制品SHINETSU PRODUCTS CO LTD日本$1

出口(共 3,033)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-29其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.8K
2025-11-29其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$6.6K
2025-11-29其他香蕉SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$12.3K
2025-11-28其他香蕉DALIAN GOODBANANA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.5K
2025-11-28其他香蕉DALIAN GOODBANANA INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$15.0K
2025-11-27其他香蕉SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.4K
2025-11-27其他香蕉HONGKONG TIANBAO INDUSTRIAL CO LTD中国香港$22.3K
2025-11-27其他香蕉HONGKONG TIANBAO INDUSTRIAL CO LTD中国香港$1.2K
2025-11-27其他香蕉SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.4K
2025-11-27其他香蕉SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Codo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →