Hoang Minh Codo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,033 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG MINH CODO
21
进口笔数
3,033
出口笔数
$229.7K
进口金额
$80.18M
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-11-29
最近出口
7
供应商数
776
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317101367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM6N4CC |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | 129 Nguyễn Văn Kỉnh, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG MINH CODO |
| 企业英文名称 | HOANG MINH CODO CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 282/1B Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0773058415 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 441490 | 非热带木框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $161.2K |
| 越南 | 3 | $64.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.2K |
| 日本 | 12 | $2.1K |
| 墨西哥 | 2 | $179 |
| 美国 | 2 | $29 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 824 | $31.77M |
| 越南 | 383 | $18.57M |
| 中国 | 586 | $17.56M |
| 美国 | 432 | $3.73M |
| 马来西亚 | 103 | $2.10M |
| 加拿大 | 75 | $1.61M |
| 日本 | 257 | $1.19M |
| 菲律宾 | 21 | $976.8K |
| 澳大利亚 | 90 | $823.5K |
| 马尔代夫 | 41 | $256.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taian City Lixinyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.6K | 带壳栗子 |
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.6K | 其他香蕉 |
| Vietnca Trading | 加拿大 | 1 | $20.3K | 塑料餐具、纸信封 |
| Shinetsu Products Co., Ltd. | 日本 | 13 | $4.5K | 6mm以上木材、其他木制品 |
| CONTACT PERSON AT XIXIAN FINANCIAL | 中国 | 1 | $2.8K | 其他木制品 |
| 5G International, Inc. | 美国 | 1 | $550 | 木制餐具 |
| Vietnca Trading | 越南 | 1 | $313 | 塑料人造花 |
下游采购商(共 776)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOFIA (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 260 | $16.75M | 其他香蕉 |
| Hong Kong Tianbao Industrial Co., Ltd. | 越南 | 442 | $16.57M | 其他香蕉 |
| SOFIA HONGKONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 187 | $6.92M | 其他香蕉 |
| Sofia Hong Kong International Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 110 | $4.65M | 其他香蕉 |
| Alfa Right Trading | 马来西亚 | 85 | $1.93M | 制备面食、酱油 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.37M | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.22M | 其他香蕉、冷冻带骨牛肉块 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 43 | $977.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Ichino Co., Ltd. | 日本 | 40 | $412.7K | 其他纸制品、玩具模型 |
| Alfa Right Trading | 日本 | 98 | $320.6K | 其他木制品、非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 带壳栗子 | TAIAN CITY LIXINYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $61.6K |
| 2025-08-15 | 带壳栗子 | TAIAN CITY LIXINYUAN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-04-15 | 木制家具零件 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $7 |
| 2025-04-15 | 其他加工木材 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $165 |
| 2025-04-15 | 发泡床垫 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $40 |
| 2025-01-13 | 其他加工木材 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $114 |
| 2025-01-13 | 其他木制品 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $8 |
| 2025-01-13 | 其他木制品 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $22 |
| 2025-01-13 | 其他木制品 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $31 |
| 2025-01-13 | 其他木制品 | SHINETSU PRODUCTS CO LTD | 日本 | $1 |
出口(共 3,033)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-29 | 其他香蕉 | SHANGHAI SEALOCEAN SUPPLYCHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-28 | 其他香蕉 | DALIAN GOODBANANA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-28 | 其他香蕉 | DALIAN GOODBANANA INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | HONGKONG TIANBAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $22.3K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | HONGKONG TIANBAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 其他香蕉 | SHANGHAI BESUCCESS SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |