EXMEK VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 非在业
本地名:CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIệP EXMEK VIệT NAM
- 邮箱9
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317859739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS691KBP |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP EXMEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXMEK VIETNAM INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72, Đường Lê Thán, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935416328 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 710510 | 钻石粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $20.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 塑料包装箱 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2023-12-08 | 泵及压缩机零件 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-12-08 | 硫化橡胶地板 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2023-12-08 | 塑料包装箱 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $301 |
| 2023-12-08 | 塑料包装箱 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $226 |
| 2023-12-08 | 工业炉具零件 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $73 |
| 2023-12-08 | 绝缘电线 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2023-12-08 | 绝缘电线 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $107 |
| 2023-12-08 | 塑料包装箱 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-08 | 塑料包装箱 | WUXI JUNHONG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $231 |