Green Tech Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Green Tech
8
进口笔数
0
出口笔数
$74.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313178601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVGUGQ6 |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | B2 Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GREEN TECH |
| 企业英文名称 | GREEN TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 Đường số 3, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84972699926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $45.0K |
| 中国 | 4 | $15.8K |
| 土耳其 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BITUTEK | 印度尼西亚 | 3 | $45.0K | 沥青制品 |
| Shandong Longda New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $14.0K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| Zhengzhou Shuliy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他功能机器、热泵 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 沥青制品 | PT BITUTEK | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2023-10-23 | 沥青制品 | PT BITUTEK | 印度尼西亚 | $22.2K |
| 2023-10-06 | 沥青制品 | PT BITUTEK | 印度尼西亚 | $11.1K |
| 2023-09-27 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-09-25 | 沥青制品 | Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | $7.0K |
| 2023-09-25 | 沥青制品 | Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | $7.0K |
| 2023-08-17 | 8477机器零件 | Zhengzhou Shuliy Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-06-12 | 二氧化钛颜料(<80%) | SHANGDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |