Northern Manufacture & Power Equipment Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 陶瓷绝缘配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Cung ứng Thiết Bị Điện Miền Bắc
40
进口笔数
0
出口笔数
$560.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104166176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT20VGG |
| 成立日期 | 2009-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 5M, tòa nhà HEI Tower, số 1 Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG THIẾT BỊ ĐIỆN MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN MANUFACTURE AND POWER EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, toà nhà Netland, ngõ 27 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842466745350 |
| 邮箱 | evnpower@gmail.com |
| 官网 | www.emb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 38 | $543.3K |
| 印度 | 1 | $16.8K |
| 中国 | 1 | $412 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARES Trafo Ekipmanlari San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 35 | $520.0K | 阀门龙头、其他风扇 |
| Veritek Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $16.8K | 1kVA以下变压器、1000伏以下电路保护器 |
| ARES Trafo Ekipmanlari San. ve Tic. Ltd. Sti. | 德国 | 1 | $13.6K | 变压器零件、陶瓷绝缘配件 |
| ARES Trafo Ekipmanlari San. ve Tic. Ltd. Sti. | 1 | $9.6K | 其他风扇、减压阀 | |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $412 | 金属加工机刀、电力控制板 |
| ARES Trafo ve Ekipmanlari San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $55 | 其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 万用表 | VERITEK ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $6.6K |
| 2026-03-31 | 万用表 | VERITEK ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2026-03-31 | 万用表 | VERITEK ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 高压继电器 | VERITEK ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-02-10 | 液体计量表 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $6.7K |
| 2026-02-10 | 非液体温度计 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $11.0K |
| 2026-01-09 | 减压阀 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 减压阀 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 高压继电器 | ARES TRAFO EKIPMANLARI SAN. VE TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $2.9K |