ACT Lighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他投影仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACT LIGHTING
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109496682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRN7TKV |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 142 đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACT LIGHTING |
| 企业英文名称 | ACT LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 142 đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84987150237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852869 | 其他投影仪 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Belite Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | LED照明装置、LED灯具 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $117 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Shine Group | 俄罗斯 | 1 | $66 | 网球羽毛球拍、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他投影仪 | SHINE GROUP | 中国 | $66 |
| 2024-01-30 | 非LED二极管 | Kusdom Ltd. | 中国 | $117 |
| 2023-02-22 | LED照明装置 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-02-22 | 非LED灯具 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $104 |
| 2023-02-22 | 非LED灯具 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-22 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $602 |
| 2023-02-22 | 非LED灯具 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-22 | LED照明装置 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-02-22 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $261 |