Xuan An Nutrition Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Xuân An
- 邮箱12
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303410340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0RTX1X |
| 成立日期 | 2004-07-26 |
| 联系地址 | 312 Phan Đình Phùng, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM DINH DƯỠNG XUÂN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 312 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84835920893 |
| 邮箱 | xuanan@xuanan.com.vn |
| 官网 | xuanan.com.vn |
| 传真 | 0835920894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 70 | $1.41M |
| 马来西亚 | 7 | $107.0K |
| 越南 | 11 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $654 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Lake Milling Pty Ltd | 澳大利亚 | 67 | $1.35M | 燕麦片、加工燕麦 |
| Matahari Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $107.0K | 谷物制品 |
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $58.1K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 其他加工蘑菇、干银耳 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 汤料制品、干银耳 |
| Jinan Qingong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $654 | 5-20吨柴油货车、非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2026-04-16 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-03-29 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-03-29 | 谷物制品 | BLUE LAKE MILLING PTY LTD | 澳大利亚 | $11.8K |