Xuyen A Distributor Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI XUYêN á
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$289.6K
出口金额
—
最近进口
2025-04-12
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314790831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE9X03K |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | 77/45 Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI XUYÊN Á |
| 企业英文名称 | XUYEN A DISTRIBUTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/8 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904377711 |
| 邮箱 | info@transasiavn.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 190230 | 制备面食 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $98.6K |
| 加拿大 | 41 | $97.2K |
| 澳大利亚 | 11 | $75.3K |
| 尼日利亚 | 1 | $8.2K |
| 日本 | 2 | $4.4K |
| 美国 | 6 | $4.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TC Distributor Inc. | 加拿大 | 44 | $84.7K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Wiseway Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $75.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| TC Distributor Inc. | 越南 | 23 | $70.1K | 其他食品制剂、其他鲜果 |
| TC Distributor Inc. | 英国 | 4 | $33.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Fantastic Aviation & Logistics Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.2K | 棉针织T恤及背心、火花点火发动机零件 |
| Lido Shoji | 越南 | 1 | $7.3K | 爬行动物生皮、弦乐器零件 |
| Home Creative | 美国 | 1 | $4.0K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| Lido Shoji | 日本 | 1 | $3.5K | 弦乐器零件、非棉刺绣品 |
| Sanali & Africa Express Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $2.0K | 980300、其他纺织衬衫 |
| Hikari Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $920 | LED/LCD指示面板 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 茶提取物及制品 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $30 |
| 2025-04-12 | 鱼肉制品 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $140 |
| 2025-04-12 | 制备面食 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $70 |
| 2025-04-12 | 黄油乳品 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $75 |
| 2025-04-12 | 制备面食 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $128 |
| 2025-04-12 | 混合果蔬汁 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $400 |
| 2025-04-12 | 其他猪肉制品 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $61 |
| 2025-04-12 | 调味甜水 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $44 |
| 2025-04-12 | 制备面食 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $23 |
| 2025-04-12 | 膨化谷物食品 | TC DISTRIBUTOR INC | 加拿大 | $221 |