Bang Binh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BANG BìNH
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401152213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEMEY42 |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Thôn Phú Sơn, Xã Tuyên Quang, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BANG BÌNH |
| 企业英文名称 | BANG BÌNH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Sơn, Xã Tuyên Quang, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903170670 |
| 邮箱 | hatankhoapt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 112 | $1.09M |
| 越南 | 10 | $95.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 101 | $979.1K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Anek Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $100.0K | 高淀粉甘薯、其他鲜果 |
| Anek Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $50.0K | 其他鲜果、不锈钢焊管 |
| A Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $45.8K | 其他鲜果、胡萝卜和萝卜 |
| Sanguanchom Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.8K | 其他鲜果、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $23.4K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-09 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $15.6K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2026-04-04 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-03 | 其他鲜果 | A IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $15.6K |