Ca Nam Trading & Produce Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Kỹ Thuật Ca Nam

1
进口笔数
67
出口笔数
$4.3K
进口金额
$93.27M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $990 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $830 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $586 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700957569
企查查编码QVN45GDVBQ
成立日期2008-07-25
联系地址Số 10/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KỸ THUẬT CA NAM
企业英文名称CA NAM TRADING AND PRODUCE TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话02743713827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本185亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844819辅助机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845320制鞋机械
830249贱金属配件
842833皮带输送机
847989其他功能机器
848210滚珠轴承
850440静止变流器
940320非办公金属家具
392520塑料建材
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$93.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国1$4.3K非金属测试机、其他测量仪器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南36$93.06M其他钢铁制品、其他铝制品
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南27$206.6K加工牛马皮革、其他纺织制品
Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd.越南2$1.9K加工牛马皮革、鞋靴零件
Vinawood Co., Ltd.越南1$1.4K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
7b5247d872a1b0bd4f992661a08692401$1.4K

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01辅助机械DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.2K
2025-11-11皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.2K
2025-08-26其他钢铁制品SOHWA SAIGON CO LTD越南$955
2025-08-25其他钢铁制品SOHWA SAIGON CO LTD越南$955
2025-07-17制鞋机械ECCO (VIETNAM) CO LTD越南$9.9K
2025-07-10制鞋机械ECCO (VIETNAM) CO LTD越南$9.9K
2025-07-02皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.6K
2025-07-02皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.8K
2025-07-02皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.8K
2025-07-02皮带输送机SOHWA SAIGON CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Ca Nam Trading & Produce Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →