Ca Nam Trading & Produce Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Kỹ Thuật Ca Nam
1
进口笔数
67
出口笔数
$4.3K
进口金额
$93.27M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-11-12
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700957569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45GDVBQ |
| 成立日期 | 2008-07-25 |
| 联系地址 | Số 10/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KỸ THUẬT CA NAM |
| 企业英文名称 | CA NAM TRADING AND PRODUCE TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/1, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02743713827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844819 | 辅助机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $93.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 36 | $93.06M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $206.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| 7b5247d872a1b0bd4f992661a0869240 | 1 | $1.4K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 辅助机械 | DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-26 | 其他钢铁制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-08-25 | 其他钢铁制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-07-17 | 制鞋机械 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-07-10 | 制鞋机械 | ECCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-07-02 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-02 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-02 | 皮带输送机 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.6K |