Cong Ty TNHH Cong Trinh Co Dien Vinh Phuc
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 非在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$128.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500631208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND04EMCF |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Hương Sơn, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Lộng, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84946595523 |
| 邮箱 | vinhphucvn@163.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $128.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $123.1K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 其他塑料管材 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-04-09 | 其他酒精饮料 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-04-09 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $112 |
| 2025-04-09 | 自动断路器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-04-09 | LED灯具 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2025-04-09 | 1000伏以下插头插座 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-04-09 | 自粘纸板 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-04-09 | PVC地板/墙覆盖物 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-04-09 | 其他橡胶带 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $57 |