Tay Ninh Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâY NINH COMPUTER
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$362.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901327574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBVM4DK |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 39, Tổ 18, Ấp Thuận An, Xã Truông Mít, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂY NINH COMPUTER |
| 企业英文名称 | TAY NINH COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Tổ 18, Ấp Thuận An, Xã Truông Mít, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0765294173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $362.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 19 | $186.6K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 26 | $154.9K | 印刷标签、机织标签 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 12 | $18.8K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| SML & FT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他木家具 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $8.1K |
| 2026-01-28 | 热轧不锈钢卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 其他木家具 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-23 | 热轧不锈钢卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-01-19 | 绝缘电线 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-01-14 | 单功能打印机 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $339 |
| 2026-01-14 | 齿轮及变速器 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-14 | 单功能打印机 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $322 |
| 2026-01-14 | 单功能打印机 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $732 |