Vina Seiki Precision Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Vina Seiki

5
进口笔数
69
出口笔数
$1.5K
进口金额
$383.9K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-11进口 $140 · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $73 · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2023-11进口 $140 · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $73 · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $312 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106842630
企查查编码QVNKF02QVW
成立日期2015-05-08
联系地址Nhà số 58 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VINA SEIKI
企业英文名称VINA SEIKI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 58 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975791630
邮箱cnc.vinaseiki@gmail.com
官网vinaseiki.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830260金属门闭门器
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
701990其他玻璃纤维
830260金属门闭门器
830249贱金属配件
845290其他缝纫机零件
730721不锈钢管件
760612铝合金板材
847950工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$851
意大利1$551
中国1$73
越南1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国6$193.8K
越南61$184.2K
立陶宛2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rutland英国4$957金属门闭门器、其他塑料制品
GAPI Ltd.英国1$551非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rutland UK英国2$190.6K家具配件、贱金属挂锁
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南52$168.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
UAB Dargesta立陶宛2$6.0K不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南3$3.8K其他塑料制品、铝合金管
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南2$3.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南2$3.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Rutland Trading Co., Ltd.英国3$2.7K家具配件、金属门闭门器
Element Materials Technology英国1$425其他天然砂、矿泉水及汽水

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-04金属门闭门器RUTLAND中国$24
2024-06-04金属门闭门器RUTLAND中国$23
2024-06-04金属门闭门器RUTLAND中国$26
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND英国$15
2023-11-08其他塑料制品RUTLAND英国$10
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND越南$3
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND越南$30
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND英国$30
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND英国$18
2023-11-08金属门闭门器RUTLAND英国$18

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他缝纫机零件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$3.4K
2026-03-10其他缝纫机零件CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$3.4K
2026-01-19其他缝纫机零件PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD越南$307
2026-01-17其他缝纫机零件CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM越南$307
2025-01-17不锈钢管件UAB DARGESTA立陶宛$5.7K
2024-12-04不锈钢管件UAB DARGESTA立陶宛$312
2024-08-28其他钢铁制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$360
2024-08-28其他钢铁制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$469
2024-08-23其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$360
2024-08-23其他钢铁制品Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南$469

相关企业 · 同类产品

Vina Seiki Precision Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →