Vina Seiki Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Vina Seiki
5
进口笔数
69
出口笔数
$1.5K
进口金额
$383.9K
出口金额
2024-06-04
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106842630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF02QVW |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Nhà số 58 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VINA SEIKI |
| 企业英文名称 | VINA SEIKI PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 58 - TT4, Khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975791630 |
| 邮箱 | cnc.vinaseiki@gmail.com |
| 官网 | vinaseiki.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $851 |
| 意大利 | 1 | $551 |
| 中国 | 1 | $73 |
| 越南 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $193.8K |
| 越南 | 61 | $184.2K |
| 立陶宛 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rutland | 英国 | 4 | $957 | 金属门闭门器、其他塑料制品 |
| GAPI Ltd. | 英国 | 1 | $551 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rutland UK | 英国 | 2 | $190.6K | 家具配件、贱金属挂锁 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $168.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UAB Dargesta | 立陶宛 | 2 | $6.0K | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Rutland Trading Co., Ltd. | 英国 | 3 | $2.7K | 家具配件、金属门闭门器 |
| Element Materials Technology | 英国 | 1 | $425 | 其他天然砂、矿泉水及汽水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 中国 | $24 |
| 2024-06-04 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 中国 | $23 |
| 2024-06-04 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 中国 | $26 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 英国 | $15 |
| 2023-11-08 | 其他塑料制品 | RUTLAND | 英国 | $10 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 越南 | $3 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 越南 | $30 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 英国 | $30 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 英国 | $18 |
| 2023-11-08 | 金属门闭门器 | RUTLAND | 英国 | $18 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他缝纫机零件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-10 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-01-19 | 其他缝纫机零件 | PEGASUS VIETNAM SEWING MACHINE CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-01-17 | 其他缝纫机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT MAY MAY PEGASUS VIET NAM | 越南 | $307 |
| 2025-01-17 | 不锈钢管件 | UAB DARGESTA | 立陶宛 | $5.7K |
| 2024-12-04 | 不锈钢管件 | UAB DARGESTA | 立陶宛 | $312 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2024-08-23 | 其他钢铁制品 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $469 |