TN Technics & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TN TECHNICS & CONSTRUCTION

6
进口笔数
196
出口笔数
$132.7K
进口金额
$22.80M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-07-08
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 7 笔2025-08进口 $77.9K · 3 笔出口 $100.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $261 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.4K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 7 笔2025-08进口 $77.9K · 3 笔出口 $100.2K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 3 笔2026-05进口 $20.9K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $677 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107700935
企查查编码QVNQ7QAMTX
成立日期2017-01-12
联系地址Tầng 3 Tòa nhà Minh Thu, Lô 48C, Tổ dân phố số 4, Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TN TECHNICS & CONSTRUCTION
企业英文名称TN TECHNICS & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24, Lô1.A.I.2-N02 Khu đô thị Mỹ Đình 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话0978406877
邮箱tntech.kt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
392690其他塑料制品
681519其他矿物制品
810890其他钛制品
730729不锈钢管配件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853110电气信号装置
940542LED照明装置
854411铜绕组线
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
853190信号装置零件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$132.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南196$22.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samgong Co., Ltd.韩国3$74.3K其他铝制品、其他塑料制品
Surgefree Corp.韩国1$24.5K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Dong A Pung Lyek Co., Ltd.韩国1$17.6K其他风扇
TN Technics Co., Ltd.韩国1$16.4K其他离心泵、其他泵和提升机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南94$21.82M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南27$436.5K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南27$386.2K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南48$159.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25不锈钢管配件Samgong Co., Ltd.韩国$36
2026-05-25钢铁螺钉螺栓Samgong Co., Ltd.韩国$400
2026-05-25螺纹螺母Samgong Co., Ltd.韩国$36
2026-05-25静止变流器Samgong Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-05-25其他电路开关装置Samgong Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-05-25钢铁螺钉螺栓Samgong Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-05-25螺纹螺母Samgong Co., Ltd.韩国$10
2026-05-25其他电路开关装置Samgong Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-05-25其他塑料制品Samgong Co., Ltd.韩国$100
2026-05-25不锈钢管配件Samgong Co., Ltd.韩国$10

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08LED照明装置Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-08其他钢铁管件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-08钢铁软管Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-07-08绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-07-08其他塑料制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$17
2026-07-08其他电路开关装置Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-08非办公金属家具Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$59
2026-07-08其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$22
2026-07-08绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-08其他钢铁结构体Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$6

相关企业 · 同类产品

TN Technics & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →