Phu My Tea Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè PHú Mỹ
8
进口笔数
362
出口笔数
$286.8K
进口金额
$13.06M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000872722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5TY9KF |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Tâm Bằng, Xã Mỹ Bằng, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | PHU MY TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tâm Bằng, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84979190559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $286.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 251 | $8.88M |
| 巴基斯坦 | 90 | $3.47M |
| 伊朗 | 15 | $504.6K |
| 越南 | 4 | $146.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 8 | $286.8K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O. Nakhtar Khan Momand | 阿富汗 | 113 | $4.09M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Haroon Hazrat | 巴基斯坦 | 51 | $2.17M | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 53 | $1.80M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 19 | $713.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 17 | $622.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Kala Sepid Tarabar International Transport Co. | 伊朗 | 15 | $504.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Abdullah Hamdam Ltd. | 阿富汗 | 13 | $474.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 10 | $337.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $219.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 阿富汗 | 6 | $184.7K | 3公斤以上绿茶、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $49.1K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $41.1K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $13.7K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-05-18 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $21.5K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-05-05 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 越南 | $11.6K |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 3公斤以上绿茶 | Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-08 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $41.1K |
| 2026-06-08 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $50.0K |
| 2026-06-08 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $11.6K |
| 2026-06-08 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $17.3K |
| 2026-06-06 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $49.1K |
| 2026-06-04 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $13.8K |
| 2026-06-04 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $18.3K |
| 2026-06-04 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $13.3K |
| 2026-06-04 | 3公斤以上绿茶 | Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | $21.5K |