Phu My Tea Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHè PHú Mỹ

8
进口笔数
362
出口笔数
$286.8K
进口金额
$13.06M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $602.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $727.2K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $987.0K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $604.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.6K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $380.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $239.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $602.2K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $727.2K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 41 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $987.0K · 24 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 36 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $272.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $604.4K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $583.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $200.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $207.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $452.5K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $455.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $286.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号5000872722
企查查编码QVNF5TY9KF
成立日期2020-01-10
联系地址Thôn Tâm Bằng, Xã Mỹ Bằng, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÈ PHÚ MỸ
企业英文名称PHU MY TEA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Tâm Bằng, Phường Mỹ Lâm, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84979190559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$286.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗251$8.88M
巴基斯坦90$3.47M
伊朗15$504.6K
越南4$146.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaro Khil Ltd.越南8$286.8K3公斤以上绿茶

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O. Nakhtar Khan Momand阿富汗113$4.09M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Haroon Hazrat巴基斯坦51$2.17M3公斤以上绿茶
Yaro Khil Ltd.阿富汗53$1.80M3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Imran Haroon Ltd.阿富汗19$713.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
O. Mohammad Omar阿富汗17$622.3K3公斤以上绿茶
Kala Sepid Tarabar International Transport Co.伊朗15$504.6K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Abdullah Hamdam Ltd.阿富汗13$474.1K3公斤以上绿茶
Yousafzai Foods巴基斯坦10$337.0K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Yaro Khil Ltd.巴基斯坦7$219.4K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Hilal Roshan Ltd.阿富汗6$184.7K3公斤以上绿茶、包覆焊条

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$49.1K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$41.1K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$13.8K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$10.3K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$13.7K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$18.3K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$13.3K
2026-05-183公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$21.5K
2026-05-053公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$7.9K
2026-05-053公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.越南$11.6K

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-303公斤以上绿茶Yousafzai Foods巴基斯坦$0
2026-06-083公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$41.1K
2026-06-083公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$50.0K
2026-06-083公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$11.6K
2026-06-083公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$17.3K
2026-06-063公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$49.1K
2026-06-043公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$13.8K
2026-06-043公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$18.3K
2026-06-043公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$13.3K
2026-06-043公斤以上绿茶Yaro Khil Ltd.阿富汗$21.5K

相关企业 · 同类产品

Phu My Tea Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →