Kim Bao Automatic Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA KIM BảO
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703083647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT88CR3Q |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | 71 Đường 13, khu dân cư Phúc Đạt, khu phố 6, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA KIM BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đường 13, khu dân cư Phúc Đạt, khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84856755159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.17M |
| 俄罗斯 | 2 | $16.1K |
| 日本 | 12 | $11.6K |
| 中国台湾 | 13 | $10.0K |
| 德国 | 4 | $3.3K |
| 意大利 | 1 | $540 |
| 美国 | 1 | $492 |
| 印度尼西亚 | 1 | $71 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jinfushun Import & Export Business Department | 中国 | 49 | $741.9K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $212.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| ZHONGSHAN HUAMING IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 6 | $209.7K | 电力控制板、其他自动控制仪 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $40.6K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Zhongshan Jinfushun Import & Export Business Department | 加拿大 | 1 | $4.5K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| SHENZHEN CATU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Zhongshan Jinfushun Import & Export Business Department | 3 | $2.9K | 气动直线发动机、其他离心泵 | |
| Zhongshan Torch Development Zone Shengda Electric Heating Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $661 | 可调扳手、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $514 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国台湾 | $244 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $463 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国台湾 | $288 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $696 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $82 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $514 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $463 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国台湾 | $244 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ZHONGSHAN JINFUSHUN IMPORT & EXPORT BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $120 |