Omega Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Omega Vina
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800916803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QCA9X2 |
| 成立日期 | 2011-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Lê Xá, Xã Đức Chính, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMEGA VINA |
| 企业英文名称 | OMEGA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Xá, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; mua bán đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; dầu ăn, bột nêm, bột ngọt (mì chính), bột mì; mua bán lương thực, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào; mua bán sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; mua bán mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn; sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động vật, thực vật; sản xuất các loại bánh từ bột; vận tải hàng hóa bằng ô tô. (Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842203798886 |
| 邮箱 | omegadung@gmail.com |
| 传真 | 02203798886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.1K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 土耳其 | 1 | $965 |
| 英国 | 1 | $957 |
| 美国 | 1 | $737 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hongqiang Weiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Iemca S.P.A. | 意大利 | 1 | $3.0K | 机床零件、卧式非数控车床 |
| Opkon Optik Elektronik Kontrol San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $965 | 可变电阻器、信号发生器 |
| Whitehill Spindle Tools Ltd. | 英国 | 1 | $957 | 木工机床刀片 |
| Sun Rise Technologies Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $737 | 其他钢铁制品、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他擦亮剂 | Sun Rise Technologies Co., Ltd. | 美国 | $194 |
| 2026-05-25 | 其他擦亮剂 | Sun Rise Technologies Co., Ltd. | 美国 | $155 |
| 2026-05-25 | 其他擦亮剂 | Sun Rise Technologies Co., Ltd. | 美国 | $194 |
| 2026-05-25 | 其他擦亮剂 | Sun Rise Technologies Co., Ltd. | 美国 | $194 |
| 2025-12-21 | 其他测量仪器 | Opkon Optik Elektronik Kontrol San. ve Tic. Ltd. | 土耳其 | $965 |
| 2024-05-02 | 机床零件 | Iemca S.P.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2023-12-29 | 木工机床刀片 | Whitehill Spindle Tools Ltd. | 英国 | $957 |
| 2023-06-09 | 木材钻孔机 | Qingdao Hongqiang Weiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-09 | 木材锯床 | Qingdao Hongqiang Weiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-06-09 | 木材钻孔机 | Qingdao Hongqiang Weiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | $750 |