Kangjuheng Vietnam Precision Electronics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử CHíNH XáC KANGJUHENG VIệT NAM
77
进口笔数
0
出口笔数
$3.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301244701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XXDWAY |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Số 22 đường Nguyễn Đình Khôi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC KANGJUHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANGJUHENG VIETNAM PRECISION ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Ngõ 272, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942659528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kangjuheng Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 77 | $3.10M | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN KANGJUHENG HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $42.1K |