Giang Thanh Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Giang Thanh
33
进口笔数
133
出口笔数
$2.08M
进口金额
$298.6K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-03-04
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105176427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS14AD93 |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 12, Hẻm 1/62/48, Ngõ 1 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GIANG THANH |
| 企业英文名称 | GIANG THANH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Hẻm 1/62/48, Ngõ 1 Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842439942430 |
| 邮箱 | hongphuckt.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 228.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $964.5K |
| 阿曼 | 6 | $434.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $351.2K |
| 韩国 | 5 | $245.5K |
| 加拿大 | 3 | $83.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $298.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $434.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 6 | $404.6K | 乙酸、苯乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $300.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 3 | $211.6K | ||
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $182.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $172.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| LX International Corp. | 韩国 | 3 | $157.5K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 1 | $65.8K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $49.3K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 36 | $135.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 34 | $102.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 63 | $61.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $26.7K |
| 2025-03-25 | 低密度聚乙烯 | VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | $133.7K |
| 2025-02-13 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $47.5K |
| 2025-02-13 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.7K |
| 2024-09-12 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $28.8K |
| 2024-09-12 | 低密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 加拿大 | $28.7K |
| 2024-09-04 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp. | 韩国 | $44.9K |
| 2024-09-04 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp. | 韩国 | $67.3K |
| 2024-08-13 | 低密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 阿曼 | $24.9K |
| 2024-07-11 | 低密度聚乙烯 | LX International Corp. | 韩国 | $45.3K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 聚乙烯袋 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-28 | 聚乙烯袋 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-28 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 聚乙烯袋 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 聚乙烯袋 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-29 | 乙烯聚合物塑料 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.8K |