Trien Hung Trading & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Tự ĐộNG HóA TRIểN HưNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$93.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107012512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62G1UJF |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Số 175 đường La Thành, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA TRIỂN HƯNG |
| 企业英文名称 | TRIEN HUNG TRADING AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $93.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.6K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.7K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $142 |
| 2025-12-31 | 气动直线发动机 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $86 |