Minh Thai ATV Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THáI ATV
3
进口笔数
3
出口笔数
$723
进口金额
$31.1K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2024-04-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GMQ9D0 |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 2-K9 Vườn Chay, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THÁI ATV |
| 企业英文名称 | MINH THAI ATV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2-K9 Vườn Chay, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84979660826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $290 |
| 美国 | 1 | $272 |
| 法国 | 1 | $106 |
| 韩国 | 1 | $18 |
| 摩洛哥 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $616 | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Ampere Holding Sasu | 法国 | 2 | $107 | 塑料/纺织手提包、家用洗碗机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ampere Holding Sasu | 法国 | 3 | $31.1K | 其他纺织鞋袜、非PP/PE纤维袋包 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 鸟类羽毛及部件 | D M S TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | D M S TRADING CO LTD | — | $27 |
| 2025-12-18 | 聚乙烯袋 | D M S TRADING CO LTD | — | $1 |
| 2025-12-18 | 合成纤维缝纫线 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤织物 | DMS Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2025-12-18 | 聚酯短纤 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-12-18 | 塑料衣着附件 | D M S TRADING CO LTD | — | $1 |
| 2025-12-18 | 印刷标签 | D M S TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-12-18 | 硫化橡胶服装 | D M S TRADING CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-12-18 | 混纺精梳毛织物 | D M S TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他纺织鞋袜 | AMPERE HOLDING SASU | 法国 | $14.0K |
| 2024-01-29 | 非PP/PE纤维袋包 | Ampere Holding Sasu | 法国 | $3.3K |
| 2024-01-29 | 其他纺织鞋袜 | AMPERE HOLDING SASU | 法国 | $2.2K |
| 2023-11-27 | 其他纺织鞋袜 | Ampere Holding Sasu | 法国 | $11.6K |