Nhat Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Phát

141
进口笔数
91
出口笔数
$13.06M
进口金额
$20.05M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
26
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $239.4K · 1 笔2023-09进口 $211.2K · 1 笔出口 $302.2K · 2 笔2023-10进口 $335.5K · 2 笔出口 $199.9K · 1 笔2023-11进口 $577.6K · 2 笔出口 $573.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.8K · 3 笔2024-01进口 $287.4K · 3 笔出口 $802.3K · 2 笔2024-02进口 $202.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.9K · 2 笔出口 $439.3K · 1 笔2024-04进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $338.7K · 5 笔出口 $712.4K · 5 笔2024-06进口 $1.01M · 9 笔出口 $338.0K · 2 笔2024-07进口 $1.39M · 12 笔出口 $722.3K · 3 笔2024-08进口 $1.20M · 10 笔出口 $586.2K · 3 笔2024-09进口 $211.4K · 3 笔出口 $645.4K · 3 笔2024-10进口 $151.5K · 2 笔出口 $680.8K · 3 笔2024-11进口 $347.2K · 3 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-12进口 $822.3K · 11 笔出口 $704.7K · 3 笔2025-01进口 $682.8K · 7 笔出口 $1.71M · 8 笔2025-02进口 $831.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $858.6K · 5 笔2025-04进口 $190.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 3 笔出口 $214.5K · 2 笔2025-06进口 $183.5K · 2 笔出口 $408.6K · 4 笔2025-07进口 $255.6K · 9 笔出口 $504.4K · 4 笔2025-08进口 $609.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.3K · 2 笔出口 $1.16M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $588.7K · 2 笔2025-12进口 $246.8K · 3 笔出口 $634.8K · 4 笔2026-01进口 $497.7K · 8 笔出口 $412.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.0K · 2 笔出口 $817.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $811.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $239.4K · 1 笔2023-09进口 $211.2K · 1 笔出口 $302.2K · 2 笔2023-10进口 $335.5K · 2 笔出口 $199.9K · 1 笔2023-11进口 $577.6K · 2 笔出口 $573.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $897.8K · 3 笔2024-01进口 $287.4K · 3 笔出口 $802.3K · 2 笔2024-02进口 $202.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.9K · 2 笔出口 $439.3K · 1 笔2024-04进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $338.7K · 5 笔出口 $712.4K · 5 笔2024-06进口 $1.01M · 9 笔出口 $338.0K · 2 笔2024-07进口 $1.39M · 12 笔出口 $722.3K · 3 笔2024-08进口 $1.20M · 10 笔出口 $586.2K · 3 笔2024-09进口 $211.4K · 3 笔出口 $645.4K · 3 笔2024-10进口 $151.5K · 2 笔出口 $680.8K · 3 笔2024-11进口 $347.2K · 3 笔出口 $1.13M · 6 笔2024-12进口 $822.3K · 11 笔出口 $704.7K · 3 笔2025-01进口 $682.8K · 7 笔出口 $1.71M · 8 笔2025-02进口 $831.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $858.6K · 5 笔2025-04进口 $190.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 3 笔出口 $214.5K · 2 笔2025-06进口 $183.5K · 2 笔出口 $408.6K · 4 笔2025-07进口 $255.6K · 9 笔出口 $504.4K · 4 笔2025-08进口 $609.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $382.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.3K · 2 笔出口 $1.16M · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $588.7K · 2 笔2025-12进口 $246.8K · 3 笔出口 $634.8K · 4 笔2026-01进口 $497.7K · 8 笔出口 $412.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $195.0K · 2 笔出口 $817.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $811.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200666816
企查查编码QVN82WUPDA
成立日期2006-03-16
联系地址Số 131 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬT PHÁT
企业英文名称NHAT PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 131 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253701672
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,890亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
790310锌粉
281700锌氧化物
690220高铝耐火砖
391690塑料棒材及型材
391722聚丙烯硬管
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
281700锌氧化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰37$3.44M
墨西哥21$3.15M
印度22$2.39M
孟加拉国9$1.05M
加拿大6$641.3K
菲律宾22$470.2K
中国5$426.6K
日本4$371.5K
南非4$261.9K
摩洛哥1$261.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$11.28M
中国25$5.21M
中国香港7$1.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTER FOREST (HK) LTD.中国香港47$6.45M其他化学制剂、铅矿砂
Z.K. Trading孟加拉国11$814.6K其他化学制剂、含锌残渣
Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd.墨西哥10$646.2K其他化学制剂、含锌残渣
DANEX INTERNATIONAL S.A.加拿大6$641.3K其他化学制剂
HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD中国香港5$613.7K其他化学制剂
Stanwert Supply Chain Sdn. Bhd.马来西亚5$597.1K其他化学制剂、其他钢铁废料
Zannwann International Trading Corp.菲律宾22$470.2K锌粉、铸铁废料
HONG KONG KUNJIN TRADING LTD中国香港3$394.4K其他化学制剂
Bluequest Resources AG波兰4$337.9K含锌残渣、其他化学制剂
DANEX INTERNATIONAL S.A.南非4$261.9K其他化学制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd.越南47$10.32M锌氧化物
Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd.中国19$4.50M锌氧化物
HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港12$2.80M锌氧化物
HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD中国香港6$1.63M锌氧化物
Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd.中国3$375.0K锌氧化物
Guangxi Jiucheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$333.1K锌氧化物
Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd.越南1$96.5K锌氧化物

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10其他化学制剂HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD墨西哥$56.6K
2026-03-10其他化学制剂HONG KONG KUNJIN TRADING LTD孟加拉国$138.5K
2026-01-23锌氧化物ONE SEASON MINERALS CO., LTD加纳$10.7K
2026-01-22其他化学制剂Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd.印度$97.5K
2026-01-14其他化学制剂HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD墨西哥$67.8K
2026-01-14锌氧化物ONE SEASON MINERALS CO., LTD毛里塔尼亚$11.0K
2026-01-12其他化学制剂HONG KONG KUNJIN TRADING LTD孟加拉国$135.3K
2026-01-12其他化学制剂HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD墨西哥$68.4K
2026-01-06其他化学制剂ISKY HONGKONGCO.,LTD约旦$50.3K
2026-01-05其他化学制剂HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD墨西哥$56.8K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$246.6K
2026-04-15锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$245.6K
2026-04-14锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$147.4K
2026-04-14锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$172.3K
2026-03-05锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$324.0K
2026-03-04锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$270.0K
2026-03-03锌氧化物HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD$223.4K
2026-01-21锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$215.1K
2026-01-21锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD$197.7K
2025-12-16锌氧化物HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港$170.5K

相关企业 · 同类产品

Nhat Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →