Nhat Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nhật Phát
141
进口笔数
91
出口笔数
$13.06M
进口金额
$20.05M
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
26
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200666816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82WUPDA |
| 成立日期 | 2006-03-16 |
| 联系地址 | Số 131 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 131 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253701672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 790310 | 锌粉 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 37 | $3.44M |
| 墨西哥 | 21 | $3.15M |
| 印度 | 22 | $2.39M |
| 孟加拉国 | 9 | $1.05M |
| 加拿大 | 6 | $641.3K |
| 菲律宾 | 22 | $470.2K |
| 中国 | 5 | $426.6K |
| 日本 | 4 | $371.5K |
| 南非 | 4 | $261.9K |
| 摩洛哥 | 1 | $261.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $11.28M |
| 中国 | 25 | $5.21M |
| 中国香港 | 7 | $1.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER FOREST (HK) LTD. | 中国香港 | 47 | $6.45M | 其他化学制剂、铅矿砂 |
| Z.K. Trading | 孟加拉国 | 11 | $814.6K | 其他化学制剂、含锌残渣 |
| Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd. | 墨西哥 | 10 | $646.2K | 其他化学制剂、含锌残渣 |
| DANEX INTERNATIONAL S.A. | 加拿大 | 6 | $641.3K | 其他化学制剂 |
| HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $613.7K | 其他化学制剂 |
| Stanwert Supply Chain Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $597.1K | 其他化学制剂、其他钢铁废料 |
| Zannwann International Trading Corp. | 菲律宾 | 22 | $470.2K | 锌粉、铸铁废料 |
| HONG KONG KUNJIN TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $394.4K | 其他化学制剂 |
| Bluequest Resources AG | 波兰 | 4 | $337.9K | 含锌残渣、其他化学制剂 |
| DANEX INTERNATIONAL S.A. | 南非 | 4 | $261.9K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 越南 | 47 | $10.32M | 锌氧化物 |
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $4.50M | 锌氧化物 |
| HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 12 | $2.80M | 锌氧化物 |
| HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $1.63M | 锌氧化物 |
| Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $375.0K | 锌氧化物 |
| Guangxi Jiucheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $333.1K | 锌氧化物 |
| Guangxi Fangqiu Cooperation Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96.5K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $56.6K |
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | HONG KONG KUNJIN TRADING LTD | 孟加拉国 | $138.5K |
| 2026-01-23 | 锌氧化物 | ONE SEASON MINERALS CO., LTD | 加纳 | $10.7K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | Hunan Winfull Supply Chain Management Co., Ltd. | 印度 | $97.5K |
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $67.8K |
| 2026-01-14 | 锌氧化物 | ONE SEASON MINERALS CO., LTD | 毛里塔尼亚 | $11.0K |
| 2026-01-12 | 其他化学制剂 | HONG KONG KUNJIN TRADING LTD | 孟加拉国 | $135.3K |
| 2026-01-12 | 其他化学制剂 | HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $68.4K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | ISKY HONGKONGCO.,LTD | 约旦 | $50.3K |
| 2026-01-05 | 其他化学制剂 | HUNAN WINFULL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $56.8K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $246.6K |
| 2026-04-15 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $245.6K |
| 2026-04-14 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $147.4K |
| 2026-04-14 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $172.3K |
| 2026-03-05 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $324.0K |
| 2026-03-04 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $270.0K |
| 2026-03-03 | 锌氧化物 | HK XINLEI FAREAST IMPORT EXPORT TRADING LTD | — | $223.4K |
| 2026-01-21 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $215.1K |
| 2026-01-21 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | — | $197.7K |
| 2025-12-16 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $170.5K |