CAT TUONG REAL ESTATE DEVELOPMENT & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư Và PHáT TRIểN BấT ĐộNG SảN CáT TườNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$2.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315128109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP9AHG7 |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 947/93 Lạc Long Quân, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M CONSULTING VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 947/93 Lạc Long Quân, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84908372472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 越南 | 1 | $60 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Art House Group Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.0K | 钢铁螺钉螺栓、铝制结构体 |
| ART HOUSE GROUP LLC | 美国 | 1 | $98 | 铝制结构体 |
| ART HOUSE GROUP LLC | 越南 | 1 | $60 | 编织用竹、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $450 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $180 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $160 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $240 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $340 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $580 |
| 2025-04-05 | 铝制结构体 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $90 |
| 2025-04-05 | 钢铁螺钉螺栓 | ART HOUSE GROUP CO LTD | 美国 | $3 |
| 2023-09-06 | 非植物编织品 | ART HOUSE GROUP LLC | 越南 | $10 |
| 2023-09-06 | 非植物编织品 | ART HOUSE GROUP LLC | 越南 | $25 |